Slask Wroclaw vs Motor Lublin — Ekstraklasa
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Slask Wroclaw tiếp đón Motor Lublin trên sân Tarczynski Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. Slask Wroclaw đang đứng thứ 17 với 6 điểm, trong khi Motor Lublin xếp thứ 12 với 12 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Slask Wroclaw thắng 1 trận, Motor Lublin thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,50 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
5
TB bàn thắng
2.50
So sánh phong độ
Slask Wroclaw
LLLLL
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận2.60
Hiệu số-9
Motor Lublin
WLLDW
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.40
Hiệu số+2
Chuỗi & Xu hướng
Slask Wroclaw
1 Ghi bàn
Motor Lublin
2 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/2 (100%)
Trên 2 bàn1/2 (50%)
Dưới 3 bàn1/2 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Slask Wroclaw
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Motor Lublin
Slask Wroclaw — 5 trận sân nhà gần nhất
LLLWD
- Slask Wroclaw1 - 4Lech PoznanEkstraklasaRegular Season - 10HT 0-1
- Slask Wroclaw0 - 3Slovan LiberecFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-2
- Slask Wroclaw1 - 2Korona KielceEkstraklasaRegular Season - 8HT 0-1
- Slask Wroclaw2 - 1Pogon SzczecinCupRound of 64HT 1-0
- Slask Wroclaw3 - 3Widzew ŁódźEkstraklasaRegular Season - 5HT 0-2
Motor Lublin — 5 trận sân khách gần nhất
WLDL
- Radomiak Radom2 - 3Motor LublinEkstraklasaRegular Season - 10HT 1-0
- Raków Częstochowa2 - 1Motor LublinEkstraklasaRegular Season - 8HT 1-1
- Korona Kielce1 - 1Motor LublinEkstraklasaRegular Season - 5HT 1-1
- Pogon Szczecin3 - 1Motor LublinEkstraklasaRegular Season - 3HT 2-0
Các trận trước
2 trận- 2024/25
- Slask Wroclaw1 - 1Motor LublinEkstraklasaRegular Season - 27HT 1-0
- Motor Lublin2 - 1Slask WroclawEkstraklasaRegular Season - 10HT 0-1
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +10 | 25 | |
| 2 | 11 | +13 | 23 | |
| 3 | 9 | +13 | 22 | |
| 4 | 10 | +9 | 21 | |
| 5 | 11 | +6 | 18 | |
| 6 | 11 | +3 | 18 | |
| 7 | 10 | +2 | 16 | |
| 8 | 10 | 0 | 15 | |
| 9 | 10 | -1 | 15 | |
| 10 | 9 | -3 | 12 | |
| 11 | 11 | -3 | 12 | |
| 12 | 11 | -4 | 12 | |
| 13 | 9 | -6 | 11 | |
| 14 | 11 | -1 | 10 | |
| 15 | 11 | -5 | 8 | |
| 16 | 10 | -14 | 8 | |
| 17 | 11 | -8 | 6 | |
| 18 | 11 | -11 | 6 |
6729

