Lech Poznan vs Slask Wroclaw — Ekstraklasa
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Lech Poznan tiếp đón Slask Wroclaw trên sân Stadion Poznan vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. Lech Poznan đang đứng thứ 2 với 10 điểm, trong khi Slask Wroclaw xếp thứ 14 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Lech Poznan thắng 4 trận, Slask Wroclaw thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
4
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Lech Poznan
DWDWW
TB điểm2.20
Bàn/Trận2.20
Thua/Trận0.80
Hiệu số+7
Slask Wroclaw
WWDWD
TB điểm2.20
Bàn/Trận2.40
Thua/Trận1.00
Hiệu số+7
Chuỗi & Xu hướng
Lech Poznan
10 Bất bại7 Ghi bàn
Slask Wroclaw
10 Bất bại
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Lech Poznan
Trung bình bàn hiệp 10.80
Trận giữ sạch lưới0Slask Wroclaw
Slask Wroclaw — 5 trận sân khách gần nhất
WWWWD
- Polonia Bytom1 - 3Slask WroclawI LigaRegular Season - 33HT 1-0
- Górnik Łęczna0 - 4Slask WroclawI LigaRegular Season - 31HT 0-2
- Stal Mielec2 - 3Slask WroclawI LigaRegular Season - 30HT 2-2
- Polonia Warszawa0 - 4Slask WroclawI LigaRegular Season - 28HT 0-1
- Puszcza Niepołomice1 - 1Slask WroclawI LigaRegular Season - 26HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Slask Wroclaw3 - 1Lech PoznanEkstraklasaRegular Season - 26HT 1-1
- Lech Poznan1 - 0Slask WroclawEkstraklasaRegular Season - 9HT 0-0
- 2023/24
- Lech Poznan0 - 0Slask WroclawEkstraklasaRegular Season - 22HT 0-0
- Slask Wroclaw3 - 1Lech PoznanEkstraklasaRegular Season - 5HT 1-0
- 2022/23
- Slask Wroclaw2 - 1Lech PoznanEkstraklasaRegular Season - 22HT 1-0
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 10 | |
| 3 | 6 | +2 | 10 | |
| 4 | 5 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | +3 | 9 | |
| 6 | 4 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | +3 | 8 | |
| 8 | 5 | +2 | 8 | |
| 9 | 5 | +1 | 8 | |
| 10 | 6 | -1 | 8 | |
| 11 | 6 | -3 | 7 | |
| 12 | 6 | -7 | 7 | |
| 13 | 6 | 0 | 6 | |
| 14 | 6 | -1 | 6 | |
| 15 | 6 | -4 | 5 | |
| 16 | 5 | -7 | 4 | |
| 17 | 5 | -4 | 3 | |
| 18 | 4 | -6 | 0 |
6847

