Motor Lublin vs Pogon Szczecin — Ekstraklasa
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Motor Lublin tiếp đón Pogon Szczecin trên sân Motor Lublin Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. Motor Lublin đang đứng thứ 15 với 5 điểm, trong khi Pogon Szczecin xếp thứ 7 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Motor Lublin thắng 4 trận, Pogon Szczecin thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,25 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
4.25
So sánh phong độ
Motor Lublin
Pogon Szczecin
Motor Lublin
Pogon Szczecin
Xu hướng trận đấu
Motor Lublin — 5 trận sân nhà gần nhất
- Motor Lublin1 - 2JagielloniaEkstraklasaRegular Season - 2HT 0-1
- Motor Lublin2 - 0Hapoel KatamonFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
- Motor Lublin2 - 1Polonia WarszawaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Motor Lublin4 - 1Warta PoznańFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- Motor Lublin3 - 1Dinamo BucurestiFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
Pogon Szczecin — 5 trận sân khách gần nhất
- Cracovia Krakow0 - 2Pogon SzczecinEkstraklasaRegular Season - 2HT 0-0
- Sturm Graz1 - 0Pogon SzczecinFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Fenerbahçe4 - 0Pogon SzczecinFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
- Zaglebie Lubin2 - 0Pogon SzczecinFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
- BFC Dynamo0 - 3Pogon SzczecinFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
Các trận trước
4 trận- 2025/26
- Motor Lublin2 - 1Pogon SzczecinEkstraklasaRegular Season - 19HT 2-1
- Pogon Szczecin4 - 1Motor LublinEkstraklasaRegular Season - 2HT 2-1
- 2024/25
- Pogon Szczecin3 - 0Motor LublinEkstraklasaRegular Season - 31HT 1-0
- Motor Lublin4 - 2Pogon SzczecinEkstraklasaRegular Season - 14HT 3-1
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 10 | |
| 3 | 6 | +2 | 10 | |
| 4 | 5 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | +3 | 9 | |
| 6 | 4 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | +3 | 8 | |
| 8 | 5 | +2 | 8 | |
| 9 | 5 | +1 | 8 | |
| 10 | 6 | -1 | 8 | |
| 11 | 6 | -3 | 7 | |
| 12 | 6 | -7 | 7 | |
| 13 | 6 | 0 | 6 | |
| 14 | 6 | -1 | 6 | |
| 15 | 6 | -4 | 5 | |
| 16 | 5 | -7 | 4 | |
| 17 | 5 | -4 | 3 | |
| 18 | 4 | -6 | 0 |
6721

