Zaglebie Lubin vs Raków Częstochowa — Ekstraklasa
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Zaglebie Lubin tiếp đón Raków Częstochowa trên sân KGHM Zaglebie Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. Zaglebie Lubin đang đứng thứ 9 với 8 điểm, trong khi Raków Częstochowa xếp thứ 18 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Zaglebie Lubin thắng 2 trận, Raków Częstochowa thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Zaglebie Lubin
Raków Częstochowa
Zaglebie Lubin
Raków Częstochowa
Xu hướng trận đấu
Zaglebie Lubin — 5 trận sân nhà gần nhất
- Zaglebie Lubin2 - 0Piast GliwiceEkstraklasaRegular Season - 1HT 0-0
- Zaglebie Lubin3 - 0Chrobry GłogówFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- Zaglebie Lubin0 - 2Bohemians 1905Friendlies ClubsClub FriendliesHT 0-2
- Zaglebie Lubin0 - 2Baník OstravaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Zaglebie Lubin2 - 0Pogon SzczecinFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Zaglebie Lubin0 - 0Raków CzęstochowaEkstraklasaRegular Season - 21HT 0-0
- Raków Częstochowa0 - 1Zaglebie LubinEkstraklasaRegular Season - 4HT 0-0
- 2024/25
- Zaglebie Lubin0 - 2Raków CzęstochowaEkstraklasaRegular Season - 26HT 0-0
- Raków Częstochowa5 - 1Zaglebie LubinEkstraklasaRegular Season - 9HT 1-1
- 2023/24
- Zaglebie Lubin2 - 0Raków CzęstochowaEkstraklasaRegular Season - 31HT 1-0
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 10 | |
| 3 | 6 | +2 | 10 | |
| 4 | 5 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | +3 | 9 | |
| 6 | 4 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | +3 | 8 | |
| 8 | 5 | +2 | 8 | |
| 9 | 5 | +1 | 8 | |
| 10 | 6 | -1 | 8 | |
| 11 | 6 | -3 | 7 | |
| 12 | 6 | -7 | 7 | |
| 13 | 6 | 0 | 6 | |
| 14 | 6 | -1 | 6 | |
| 15 | 6 | -4 | 5 | |
| 16 | 5 | -7 | 4 | |
| 17 | 5 | -4 | 3 | |
| 18 | 4 | -6 | 0 |
6726

