Jagiellonia vs Radomiak Radom — Ekstraklasa
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Jagiellonia tiếp đón Radomiak Radom trên sân Chorten Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. Jagiellonia đang đứng thứ 13 với 12 điểm, trong khi Radomiak Radom xếp thứ 16 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Jagiellonia thắng 1 trận, Radomiak Radom thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
So sánh phong độ
Jagiellonia
Radomiak Radom
Jagiellonia
Radomiak Radom
Xu hướng trận đấu
Jagiellonia — 5 trận sân nhà gần nhất
- Jagiellonia0 - 0Lech PoznanEkstraklasaRegular Season - 27HT 0-0
- Jagiellonia1 - 2Wisla PlockEkstraklasaRegular Season - 26HT 1-2
- Jagiellonia2 - 1GKS KatowiceEkstraklasaRegular Season - 16HT 2-0
- Jagiellonia1 - 2Piast GliwiceEkstraklasaRegular Season - 25HT 0-1
- Jagiellonia2 - 2Legia WarszawaEkstraklasaRegular Season - 23HT 2-1
Radomiak Radom — 5 trận sân khách gần nhất
- Zaglebie Lubin1 - 0Radomiak RadomEkstraklasaRegular Season - 28HT 1-0
- Piast Gliwice3 - 1Radomiak RadomEkstraklasaRegular Season - 26HT 1-0
- Nieciecza1 - 1Radomiak RadomEkstraklasaRegular Season - 23HT 0-0
- Jagiellonia1 - 1Radomiak RadomEkstraklasaRegular Season - 22HT 0-0
- Raków Częstochowa0 - 0Radomiak RadomEkstraklasaRegular Season - 20HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Jagiellonia1 - 1Radomiak RadomEkstraklasaRegular Season - 22HT 0-0
- Radomiak Radom1 - 2JagielloniaEkstraklasaRegular Season - 5HT 1-1
- 2024/25
- Jagiellonia5 - 0Radomiak RadomEkstraklasaRegular Season - 19HT 5-0
- Radomiak Radom2 - 3JagielloniaEkstraklasaRegular Season - 2HT 0-2
- 2023/24
- Radomiak Radom0 - 2JagielloniaEkstraklasaRegular Season - 25HT 0-1
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +10 | 26 | |
| 2 | 10 | +18 | 25 | |
| 3 | 11 | +13 | 23 | |
| 4 | 10 | +9 | 21 | |
| 5 | 11 | +6 | 18 | |
| 6 | 11 | +3 | 18 | |
| 7 | 11 | 0 | 18 | |
| 8 | 11 | +2 | 17 | |
| 9 | 11 | -5 | 15 | |
| 10 | 10 | -5 | 14 | |
| 11 | 11 | -3 | 12 | |
| 12 | 11 | -4 | 12 | |
| 13 | 10 | -4 | 12 | |
| 14 | 11 | -1 | 10 | |
| 15 | 11 | -5 | 8 | |
| 16 | 11 | -15 | 8 | |
| 17 | 11 | -8 | 6 | |
| 18 | 11 | -11 | 6 |
6727

