Slask Wroclaw vs Wieczysta Kraków — Ekstraklasa
Phân tích AI trước trận
Ở trận Slask Wroclaw – Wieczysta Kraków, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Slask Wroclaw tiếp đón Wieczysta Kraków trên sân Tarczynski Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. Slask Wroclaw đang đứng thứ 17 với 6 điểm, trong khi Wieczysta Kraków xếp thứ 15 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Slask Wroclaw thắng 0 trận, Wieczysta Kraków thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,00 bàn mỗi trận. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Slask Wroclaw, 45% hòa và 45% cho Wieczysta Kraków. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
8
TB bàn thắng
4.00
Xu hướng trận đấu
Slask Wroclaw — 5 trận sân nhà gần nhất
- Slask Wroclaw0 - 0Pogoń Grod. MazowieckiI LigaRegular Season - 34HT 0-0
- Slask Wroclaw2 - 2ŁKS ŁódźI LigaRegular Season - 32HT 0-1
- Slask Wroclaw2 - 2Znicz PruszkówI LigaRegular Season - 29HT 1-2
- Slask Wroclaw1 - 0Pogoń SiedlceI LigaRegular Season - 27HT 1-0
Wieczysta Kraków — 5 trận sân khách gần nhất
- Stal Rzeszów1 - 5Wieczysta KrakówI LigaRegular Season - 33HT 1-3
- Pogoń Grod. Mazowiecki1 - 4Wieczysta KrakówI LigaRegular Season - 31HT 0-0
- Ruch Chorzów0 - 2Wieczysta KrakówI LigaRegular Season - 28HT 0-0
Các trận trước
2 trận- 2025/26
- Wieczysta Kraków3 - 3Slask WroclawI LigaRegular Season - 18HT 2-2
- Slask Wroclaw1 - 1Wieczysta KrakówI LigaRegular Season - 1HT 1-0
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +10 | 26 | |
| 2 | 10 | +18 | 25 | |
| 3 | 11 | +13 | 23 | |
| 4 | 10 | +9 | 21 | |
| 5 | 11 | +6 | 18 | |
| 6 | 11 | +3 | 18 | |
| 7 | 11 | 0 | 18 | |
| 8 | 11 | +2 | 17 | |
| 9 | 11 | -5 | 15 | |
| 10 | 10 | -5 | 14 | |
| 11 | 11 | -3 | 12 | |
| 12 | 11 | -4 | 12 | |
| 13 | 10 | -4 | 12 | |
| 14 | 11 | -1 | 10 | |
| 15 | 11 | -5 | 8 | |
| 16 | 11 | -15 | 8 | |
| 17 | 11 | -8 | 6 | |
| 18 | 11 | -11 | 6 |
6863

