Viking vs Ham-Kam — Eliteserien
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Viking tiếp đón Ham-Kam trên sân Lyse Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eliteserien. Viking đang đứng thứ 2 với 43 điểm, trong khi Ham-Kam xếp thứ 10 với 23 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Viking thắng 3 trận, Ham-Kam thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 5 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
22
TB bàn thắng
4.40
So sánh phong độ
Viking
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Ham-Kam
WLWLL
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận2.40
Hiệu số-4
Chuỗi & Xu hướng
Viking
Ham-Kam
3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn5/5 (100%)
Dưới 3 bàn0/5 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Viking
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Ham-Kam
Viking — 5 trận sân nhà gần nhất
WWWLW
- Viking5 - 0Bodo/GlimtEliteserienRegular Season - 4HT 3-0
- Viking3 - 0HaugesundFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
- Viking4 - 1MoldeEliteserienRegular Season - 2HT 3-1
- Viking1 - 2AalesundNM CupenQuarter-finalsHT 1-0
- Viking2 - 0Sarpsborg 08 FFFriendlies ClubsClub FriendlyHT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Ham-Kam2 - 1VikingEliteserienRegular Season - 1HT 2-1
- 2025/26
- Viking3 - 0Ham-KamEliteserienRegular Season - 28HT 0-0
- Ham-Kam2 - 5VikingEliteserienRegular Season - 3HT 0-4
- 2024/25
- Ham-Kam3 - 3VikingEliteserienRegular Season - 17HT 0-1
- Viking3 - 0Ham-KamEliteserienRegular Season - 10HT 2-0
Eliteserien
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | +33 | 44 | |
| 2 | 18 | +24 | 43 | |
| 3 | 18 | +14 | 35 | |
| 4 | 18 | +7 | 30 | |
| 5 | 18 | +9 | 26 | |
| 6 | 18 | -1 | 26 | |
| 7 | 18 | -6 | 26 | |
| 8 | 18 | +1 | 24 | |
| 9 | 18 | -3 | 23 | |
| 10 | 18 | -6 | 23 | |
| 11 | 18 | -7 | 21 | |
| 12 | 18 | -8 | 19 | |
| 13 | 18 | -11 | 19 | |
| 14 | 18 | -12 | 16 | |
| 15 | 18 | -15 | 15 | |
| 16 | 18 | -19 | 13 |
3981

