Lillestrom vs Tromso — Eliteserien
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Lillestrom gặp Tromso vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eliteserien. Lillestrom đang đứng thứ 6 với 26 điểm, trong khi Tromso xếp thứ 3 với 35 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Lillestrom thắng 1 trận, Tromso thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
1.80
So sánh phong độ
Lillestrom
WWLLW
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.40
Hiệu số0
Tromso
LWWWW
TB điểm2.40
Bàn/Trận2.20
Thua/Trận0.60
Hiệu số+8
Chuỗi & Xu hướng
Lillestrom
2 Bất bại2 Ghi bàn
Tromso
4 Bất bại5 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Lillestrom
Trung bình bàn hiệp 10.60
Trận giữ sạch lưới0Tromso
Lillestrom — 5 trận sân nhà gần nhất
WLWD
- Lillestrom3 - 1StartEliteserienRegular Season - 4HT 2-0
- Lillestrom2 - 4KongsvingerFriendlies ClubsClub FriendlyHT 1-1
- Lillestrom7 - 1HaugesundFriendlies ClubsClub FriendlyHT 2-0
- Lillestrom4 - 4StromsgodsetFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-2
Tromso — 5 trận sân khách gần nhất
WLL
- Brann1 - 2TromsoEliteserienRegular Season - 2HT 1-1
- KFUM Oslo2 - 1TromsoNM CupenRound of 16HT 1-1
- Randers FC3 - 2TromsoThe Atlantic CupGroup StageHT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Tromso0 - 0LillestromFriendlies ClubsClub FriendlyHT 0-0
- 2024/25
- Lillestrom0 - 1TromsoEliteserienRegular Season - 20HT 0-1
- Tromso1 - 2LillestromEliteserienRegular Season - 11HT 0-1
- 2023/24
- Tromso3 - 1LillestromEliteserienRegular Season - 17HT 0-1
- Lillestrom0 - 1TromsoEliteserienRegular Season - 12HT 0-0
Eliteserien
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | +33 | 44 | |
| 2 | 18 | +24 | 43 | |
| 3 | 18 | +14 | 35 | |
| 4 | 18 | +7 | 30 | |
| 5 | 18 | +9 | 26 | |
| 6 | 18 | -1 | 26 | |
| 7 | 18 | -6 | 26 | |
| 8 | 18 | +1 | 24 | |
| 9 | 18 | -3 | 23 | |
| 10 | 18 | -6 | 23 | |
| 11 | 18 | -7 | 21 | |
| 12 | 18 | -8 | 19 | |
| 13 | 18 | -11 | 19 | |
| 14 | 18 | -12 | 16 | |
| 15 | 18 | -15 | 15 | |
| 16 | 18 | -19 | 13 |
3971

