Bodo/Glimt vs Sarpsborg 08 FF — Eliteserien
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Bodo/Glimt tiếp đón Sarpsborg 08 FF trên sân Aspmyra Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eliteserien. Bodo/Glimt đang đứng thứ 1 với 44 điểm, trong khi Sarpsborg 08 FF xếp thứ 9 với 23 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Bodo/Glimt thắng 1 trận, Sarpsborg 08 FF thắng 4 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
21
TB bàn thắng
4.20
So sánh phong độ
Bodo/Glimt
Sarpsborg 08 FF
Bodo/Glimt
Sarpsborg 08 FF
Xu hướng trận đấu
Bodo/Glimt — 5 trận sân nhà gần nhất
- Bodo/Glimt4 - 0LillestromNM CupenQuarter-finalsHT 1-0
- Bodo/Glimt3 - 0Sporting CPUEFA Champions LeagueRound of 16HT 2-0
- Bodo/Glimt3 - 1InterUEFA Champions LeagueRound of 32HT 1-1
- Bodo/Glimt3 - 1Manchester CityUEFA Champions LeagueLeague Stage - 7HT 2-0
- Bodo/Glimt4 - 1Diosgyori VTKFriendlies ClubsClub FriendlyHT 4-1
Sarpsborg 08 FF — 5 trận sân khách gần nhất
- Rosenborg2 - 1Sarpsborg 08 FFEliteserienRegular Season - 4HT 1-1
- Sandefjord0 - 2Sarpsborg 08 FFEliteserienRegular Season - 2HT 0-2
- Fredrikstad2 - 1Sarpsborg 08 FFNM CupenRound of 16HT 1-1
- Viking2 - 0Sarpsborg 08 FFFriendlies ClubsClub FriendlyHT 1-0
- Kristiansund BK0 - 1Sarpsborg 08 FFFriendlies ClubsClub FriendlyHT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Sarpsborg 08 FF2 - 5Bodo/GlimtEliteserienRegular Season - 25HT 1-2
- Bodo/Glimt1 - 2Sarpsborg 08 FFEliteserienRegular Season - 11HT 1-1
- 2024/25
- Bodo/Glimt6 - 0Sarpsborg 08 FFEliteserienRegular Season - 20HT 2-0
- Sarpsborg 08 FF1 - 2Bodo/GlimtEliteserienRegular Season - 12HT 1-0
- Sarpsborg 08 FF0 - 2Bodo/GlimtFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
Eliteserien
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | +33 | 44 | |
| 2 | 18 | +24 | 43 | |
| 3 | 18 | +14 | 35 | |
| 4 | 18 | +7 | 30 | |
| 5 | 18 | +9 | 26 | |
| 6 | 18 | -1 | 26 | |
| 7 | 18 | -6 | 26 | |
| 8 | 18 | +1 | 24 | |
| 9 | 18 | -3 | 23 | |
| 10 | 18 | -6 | 23 | |
| 11 | 18 | -7 | 21 | |
| 12 | 18 | -8 | 19 | |
| 13 | 18 | -11 | 19 | |
| 14 | 18 | -12 | 16 | |
| 15 | 18 | -15 | 15 | |
| 16 | 18 | -19 | 13 |
3977

