Start vs Sandefjord — Eliteserien
Phân tích AI trước trận
Ở trận Start – Sandefjord, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Start gặp Sandefjord vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eliteserien. Start đang đứng thứ 16 với 16 điểm, trong khi Sandefjord xếp thứ 13 với 24 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Start thắng 2 trận, Sandefjord thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Start, 45% hòa và 45% cho Sandefjord. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Start
Sandefjord
Start
Sandefjord
Xu hướng trận đấu
Start — 5 trận sân nhà gần nhất
- Start2 - 0BrannEliteserienRegular Season - 21HT 1-0
- Start4 - 1KFUM OsloEliteserienRegular Season - 19HT 2-1
- Start0 - 1FredrikstadEliteserienRegular Season - 17HT 0-1
- Start0 - 3VikingEliteserienRegular Season - 16HT 0-3
- Start0 - 3RosenborgEliteserienRegular Season - 14HT 0-1
Sandefjord — 5 trận sân khách gần nhất
- Bodo/Glimt3 - 2SandefjordEliteserienRegular Season - 21HT 1-0
- Eidanger0 - 15SandefjordNM CupenRound 1HT 0-4
- Sarpsborg 08 FF1 - 2SandefjordEliteserienRegular Season - 18HT 1-1
- Fredrikstad1 - 0SandefjordEliteserienRegular Season - 16HT 1-0
- Viking2 - 1SandefjordEliteserienRegular Season - 14HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Sandefjord3 - 2StartFriendlies ClubsClub FriendlyHT 1-1
- 2023/24
- Start1 - 0SandefjordFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
- 2021/22
- Start1 - 1SandefjordFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
- 2020/21
- Start0 - 1SandefjordEliteserienRegular Season - 22HT 0-0
- Sandefjord2 - 2StartEliteserienRegular Season - 2HT 1-2
Eliteserien
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | +38 | 56 | |
| 2 | 23 | +37 | 56 | |
| 3 | 23 | +17 | 40 | |
| 4 | 23 | +11 | 40 | |
| 5 | 23 | +12 | 37 | |
| 6 | 23 | +1 | 36 | |
| 7 | 23 | +3 | 29 | |
| 8 | 23 | -8 | 29 | |
| 9 | 23 | -9 | 29 | |
| 10 | 23 | -6 | 28 | |
| 11 | 23 | -8 | 26 | |
| 12 | 23 | -15 | 26 | |
| 13 | 23 | -8 | 24 | |
| 14 | 23 | -12 | 24 | |
| 15 | 23 | -24 | 19 | |
| 16 | 23 | -29 | 16 |
3976

