Lillestrom vs Brann — Eliteserien
Phân tích AI trước trận
Ở trận Lillestrom – Brann, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Lillestrom gặp Brann vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eliteserien. Lillestrom đang đứng thứ 6 với 36 điểm, trong khi Brann xếp thứ 7 với 29 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Lillestrom thắng 1 trận, Brann thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Lillestrom, 45% hòa và 45% cho Brann. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Lillestrom
Brann
Lillestrom
Brann
Xu hướng trận đấu
Lillestrom — 5 trận sân nhà gần nhất
- Lillestrom0 - 6Real SociedadUEFA Europa LeagueLeague Stage - 3HT 0-3
- Lillestrom2 - 2MoldeEliteserienRegular Season - 23HT 1-2
- Lillestrom1 - 2TorreenseUEFA Europa LeagueLeague Stage - 1HT 0-1
- Lillestrom2 - 0ValerengaEliteserienRegular Season - 21HT 1-0
Brann — 5 trận sân khách gần nhất
- Kauno Žalgiris1 - 4BrannUEFA Europa Conference LeagueLeague Stage - 2HT 1-3
- Valerenga3 - 1BrannEliteserienRegular Season - 24HT 1-1
- Start2 - 1BrannFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
- Os1 - 2BrannNM CupenRound of 64HT 1-0
- Start2 - 0BrannEliteserienRegular Season - 21HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Brann1 - 2LillestromEliteserienRegular Season - 20HT 0-2
- 2024/25
- Brann2 - 1LillestromEliteserienRegular Season - 28HT 1-0
- Lillestrom0 - 2BrannEliteserienRegular Season - 7HT 0-0
- 2023/24
- Lillestrom0 - 2BrannEliteserienRegular Season - 20HT 0-1
- Brann2 - 2LillestromEliteserienRegular Season - 10HT 0-1
Eliteserien
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | +38 | 56 | |
| 2 | 23 | +37 | 56 | |
| 3 | 23 | +17 | 40 | |
| 4 | 23 | +11 | 40 | |
| 5 | 23 | +12 | 37 | |
| 6 | 23 | +1 | 36 | |
| 7 | 23 | +3 | 29 | |
| 8 | 23 | -8 | 29 | |
| 9 | 23 | -9 | 29 | |
| 10 | 23 | -6 | 28 | |
| 11 | 23 | -8 | 26 | |
| 12 | 23 | -15 | 26 | |
| 13 | 23 | -8 | 24 | |
| 14 | 23 | -12 | 24 | |
| 15 | 23 | -24 | 19 | |
| 16 | 23 | -29 | 16 |
505

