Viking vs Tromso — Eliteserien
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Viking tiếp đón Tromso trên sân Lyse Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eliteserien. Viking đang đứng thứ 2 với 43 điểm, trong khi Tromso xếp thứ 3 với 35 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Viking thắng 1 trận, Tromso thắng 1 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,20 bàn mỗi trận. Có 5 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
3
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
21
TB bàn thắng
4.20
So sánh phong độ
Viking
WWWWL
TB điểm2.40
Bàn/Trận2.80
Thua/Trận0.60
Hiệu số+11
Tromso
LWWWW
TB điểm2.40
Bàn/Trận2.20
Thua/Trận0.60
Hiệu số+8
Chuỗi & Xu hướng
Viking
4 Bất bại10 Ghi bàn
Tromso
4 Bất bại5 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn5/5 (100%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Viking
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Tromso
Viking — 5 trận sân nhà gần nhất
WWWLW
- Viking5 - 0Bodo/GlimtEliteserienRegular Season - 4HT 3-0
- Viking3 - 0HaugesundFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
- Viking4 - 1MoldeEliteserienRegular Season - 2HT 3-1
- Viking1 - 2AalesundNM CupenQuarter-finalsHT 1-0
- Viking2 - 0Sarpsborg 08 FFFriendlies ClubsClub FriendlyHT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Tromso1 - 1VikingFriendlies ClubsClub FriendlyHT 0-1
- 2025/26
- Tromso1 - 3VikingEliteserienRegular Season - 25HT 1-1
- Viking4 - 4TromsoEliteserienRegular Season - 4HT 0-1
- 2024/25
- Tromso2 - 2VikingEliteserienRegular Season - 21HT 2-0
- Viking2 - 1TromsoEliteserienRegular Season - 6HT 0-0
Eliteserien
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | +33 | 44 | |
| 2 | 18 | +24 | 43 | |
| 3 | 18 | +14 | 35 | |
| 4 | 18 | +7 | 30 | |
| 5 | 18 | +9 | 26 | |
| 6 | 18 | -1 | 26 | |
| 7 | 18 | -6 | 26 | |
| 8 | 18 | +1 | 24 | |
| 9 | 18 | -3 | 23 | |
| 10 | 18 | -6 | 23 | |
| 11 | 18 | -7 | 21 | |
| 12 | 18 | -8 | 19 | |
| 13 | 18 | -11 | 19 | |
| 14 | 18 | -12 | 16 | |
| 15 | 18 | -15 | 15 | |
| 16 | 18 | -19 | 13 |
3971

