Dunav Ruse vs CSKA 1948 — First League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Dunav Ruse tiếp đón CSKA 1948 trên sân Gradski stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại First League. Dunav Ruse đang đứng thứ 10 với 8 điểm, trong khi CSKA 1948 xếp thứ 4 với 22 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Dunav Ruse thắng 1 trận, CSKA 1948 thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Dunav Ruse
LDLWL
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.80
Hiệu số-4
CSKA 1948
WWLWL
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận0.80
Hiệu số+5
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Dunav Ruse
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0CSKA 1948
Dunav Ruse — 5 trận sân nhà gần nhất
LDLLD
- Dunav Ruse0 - 1Slavia SofiaFirst LeagueRegular Season - 8HT 0-0
- Dunav Ruse2 - 2Lokomotiv SofiaFirst LeagueRegular Season - 7HT 1-0
- Dunav Ruse0 - 2Arda KardzhaliFirst LeagueRegular Season - 4HT 0-1
- Dunav Ruse0 - 2LudogoretsFirst LeagueRegular Season - 2HT 0-1
- Dunav Ruse1 - 1DobrudzhaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
CSKA 1948 — 5 trận sân khách gần nhất
LLWDD
- Levski Sofia1 - 0CSKA 1948First LeagueRegular Season - 8HT 0-0
- Septemvri Sofia1 - 0CSKA 1948First LeagueRegular Season - 6HT 0-0
- Lokomotiv Sofia1 - 3CSKA 1948First LeagueRegular Season - 4HT 0-0
- Panathinaikos1 - 1CSKA 1948UEFA Europa Conference League3rd Qualifying RoundHT 1-1
- Spartak Trnava0 - 0CSKA 1948UEFA Europa Conference League2nd Qualifying RoundHT 0-0
Các trận trước
1 trận- 2019/20
- CSKA 19482 - 1Dunav RuseCup16th FinalsHT 1-1
First League
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +19 | 28 | |
| 2 | 11 | +18 | 27 | |
| 3 | 10 | +14 | 26 | |
| 4 | 11 | +8 | 22 | |
| 5 | 11 | +3 | 19 | |
| 6 | 11 | -2 | 17 | |
| 7 | 11 | -4 | 13 | |
| 8 | 11 | 0 | 11 | |
| 9 | 11 | -11 | 9 | |
| 10 | 11 | -8 | 8 | |
| 11 | 11 | -8 | 8 | |
| 12 | 11 | -7 | 8 | |
| 13 | 11 | -11 | 8 | |
| 14 | 11 | -11 | 6 |
5634

