Dunav Ruse vs Septemvri Sofia — First League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Dunav Ruse tiếp đón Septemvri Sofia trên sân Gradski stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại First League. Dunav Ruse đang đứng thứ 10 với 8 điểm, trong khi Septemvri Sofia xếp thứ 13 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Dunav Ruse thắng 1 trận, Septemvri Sofia thắng 1 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 5 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Dunav Ruse
Septemvri Sofia
Dunav Ruse
Septemvri Sofia
Xu hướng trận đấu
Dunav Ruse — 5 trận sân nhà gần nhất
- Dunav Ruse2 - 2Botev VratsaFirst LeagueRegular Season - 10HT 2-1
- Dunav Ruse0 - 1Slavia SofiaFirst LeagueRegular Season - 8HT 0-0
- Dunav Ruse2 - 2Lokomotiv SofiaFirst LeagueRegular Season - 7HT 1-0
- Dunav Ruse0 - 2Arda KardzhaliFirst LeagueRegular Season - 4HT 0-1
Septemvri Sofia — 5 trận sân khách gần nhất
- Ludogorets2 - 1Septemvri SofiaFirst LeagueRegular Season - 9HT 1-0
- Slavia Sofia1 - 1Septemvri SofiaFirst LeagueRegular Season - 7HT 0-0
- Spartak Varna0 - 1Septemvri SofiaFirst LeagueRegular Season - 5HT 0-0
- Levski Sofia3 - 0Septemvri SofiaFirst LeagueRegular Season - 3HT 1-0
- Lokomotiv Plovdiv2 - 1Septemvri SofiaFirst LeagueRegular Season - 2HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2023/24
- Septemvri Sofia1 - 2Dunav RuseSecond LeagueRegular Season - 29HT 0-2
- Dunav Ruse1 - 1Septemvri SofiaSecond LeagueRegular Season - 12HT 0-0
- 2018/19
- Septemvri Sofia1 - 1Dunav RuseFirst LeagueRelegation Round - 5HT 1-1
- Dunav Ruse2 - 2Septemvri SofiaFirst LeagueRelegation Round - 2HT 2-1
- Septemvri Sofia2 - 1Dunav RuseFirst LeagueRegular Season - 19HT 0-1
First League
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +19 | 28 | |
| 2 | 11 | +18 | 27 | |
| 3 | 10 | +14 | 26 | |
| 4 | 11 | +8 | 22 | |
| 5 | 11 | +3 | 19 | |
| 6 | 11 | -2 | 17 | |
| 7 | 11 | -4 | 13 | |
| 8 | 11 | 0 | 11 | |
| 9 | 11 | -11 | 9 | |
| 10 | 11 | -8 | 8 | |
| 11 | 11 | -8 | 8 | |
| 12 | 11 | -7 | 8 | |
| 13 | 11 | -11 | 8 | |
| 14 | 11 | -11 | 6 |
5627

