Paris Saint Germain vs Galatasaray — UEFA Champions League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Paris Saint Germain tiếp đón Galatasaray trên sân Parc des Princes vào ngày , bóng lăn lúc , tại UEFA Champions League. Paris Saint Germain đang đứng thứ 1 với 6 điểm, trong khi Galatasaray xếp thứ 35 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Paris Saint Germain thắng 1 trận, Galatasaray thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
6
TB bàn thắng
3.00
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/2 (0%)
Trên 2 bàn1/2 (50%)
Dưới 3 bàn1/2 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Paris Saint Germain
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Galatasaray
Paris Saint Germain — 5 trận sân nhà gần nhất
WDW
- Paris Saint Germain2 - 1Aston VillaUEFA Super CupFinalHT 1-1
- Paris Saint Germain1 - 1Manchester UnitedFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
- Paris Saint Germain1 - 0Stade Brestois 29Ligue 1Regular Season - 33HT 0-0
Các trận trước
2 trận- 2019/20
- Paris Saint Germain5 - 0GalatasarayUEFA Champions LeagueGroup Stage - 6HT 2-0
- Galatasaray0 - 1Paris Saint GermainUEFA Champions LeagueGroup Stage - 2HT 0-0
UEFA Champions League
36 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +7 | 6 | |
| 2 | 2 | +7 | 6 | |
| 3 | 2 | +7 | 6 | |
| 4 | 2 | +5 | 6 | |
| 5 | 2 | +4 | 6 | |
| 6 | 2 | +4 | 6 | |
| 7 | 2 | +4 | 6 | |
| 8 | 2 | +2 | 6 | |
| 9 | 2 | +2 | 6 | |
| 10 | 2 | +5 | 4 | |
| 11 | 2 | +2 | 4 | |
| 12 | 2 | +2 | 3 | |
| 13 | 2 | +2 | 3 | |
| 14 | 2 | +1 | 3 | |
| 15 | 2 | +1 | 3 | |
| 16 | 2 | 0 | 3 | |
| 17 | 2 | 0 | 3 | |
| 18 | 2 | 0 | 3 | |
| 19 | 2 | -1 | 3 | |
| 20 | 2 | -1 | 3 | |
| 21 | 2 | -2 | 3 | |
| 22 | 2 | -2 | 3 | |
| 23 | 2 | -3 | 3 | |
| 24 | 2 | -4 | 3 | |
| 25 | 2 | -1 | 1 | |
| 26 | 2 | -1 | 1 | |
| 27 | 2 | -2 | 1 | |
| 28 | 2 | -6 | 1 | |
| 29 | 2 | -2 | 0 | |
| 30 | 2 | -3 | 0 | |
| 31 | 2 | -3 | 0 | |
| 32 | 2 | -3 | 0 | |
| 33 | 2 | -4 | 0 | |
| 34 | 2 | -4 | 0 | |
| 35 | 2 | -5 | 0 | |
| 36 | 2 | -8 | 0 |
534

