RB Leipzig vs Manchester City — UEFA Champions League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
RB Leipzig tiếp đón Manchester City trên sân Red Bull Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại UEFA Champions League. RB Leipzig đang đứng thứ 21 với 3 điểm, trong khi Manchester City xếp thứ 17 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với RB Leipzig thắng 3 trận, Manchester City thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,20 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
21
TB bàn thắng
4.20
So sánh phong độ
RB Leipzig
Manchester City
RB Leipzig
Manchester City
Xu hướng trận đấu
RB Leipzig — 5 trận sân nhà gần nhất
- RB Leipzig3 - 0Borussia MönchengladbachBundesligaRegular Season - 1HT 1-0
- RB Leipzig4 - 0VerlFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- RB Leipzig1 - 0FC Ingolstadt 04Friendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- RB Leipzig2 - 1FC St. PauliBundesligaRegular Season - 33HT 1-0
Manchester City — 5 trận sân khách gần nhất
- Crystal Palace1 - 4Manchester CityPremier LeagueRegular Season - 2HT 0-1
- Arsenal3 - 0Manchester CityCommunity ShieldFinalHT 2-0
- K-League Stars1 - 3Manchester CityFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-3
- Bournemouth1 - 1Manchester CityPremier LeagueRegular Season - 37HT 1-0
- Chelsea0 - 1Manchester CityFA CupFinalHT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2023/24
- Manchester City3 - 2RB LeipzigUEFA Champions LeagueGroup G - 5HT 0-2
- RB Leipzig1 - 3Manchester CityUEFA Champions LeagueGroup G - 2HT 0-1
- 2022/23
- Manchester City7 - 0RB LeipzigUEFA Champions LeagueRound of 16HT 3-0
- RB Leipzig1 - 1Manchester CityUEFA Champions LeagueRound of 16HT 0-1
- 2021/22
- RB Leipzig2 - 1Manchester CityUEFA Champions LeagueGroup Stage - 6HT 1-0
UEFA Champions League
36 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +7 | 6 | |
| 2 | 2 | +7 | 6 | |
| 3 | 2 | +7 | 6 | |
| 4 | 2 | +5 | 6 | |
| 5 | 2 | +4 | 6 | |
| 6 | 2 | +4 | 6 | |
| 7 | 2 | +4 | 6 | |
| 8 | 2 | +2 | 6 | |
| 9 | 2 | +2 | 6 | |
| 10 | 2 | +5 | 4 | |
| 11 | 2 | +2 | 4 | |
| 12 | 2 | +2 | 3 | |
| 13 | 2 | +2 | 3 | |
| 14 | 2 | +1 | 3 | |
| 15 | 2 | +1 | 3 | |
| 16 | 2 | 0 | 3 | |
| 17 | 2 | 0 | 3 | |
| 18 | 2 | 0 | 3 | |
| 19 | 2 | -1 | 3 | |
| 20 | 2 | -1 | 3 | |
| 21 | 2 | -2 | 3 | |
| 22 | 2 | -2 | 3 | |
| 23 | 2 | -3 | 3 | |
| 24 | 2 | -4 | 3 | |
| 25 | 2 | -1 | 1 | |
| 26 | 2 | -1 | 1 | |
| 27 | 2 | -2 | 1 | |
| 28 | 2 | -6 | 1 | |
| 29 | 2 | -2 | 0 | |
| 30 | 2 | -3 | 0 | |
| 31 | 2 | -3 | 0 | |
| 32 | 2 | -3 | 0 | |
| 33 | 2 | -4 | 0 | |
| 34 | 2 | -4 | 0 | |
| 35 | 2 | -5 | 0 | |
| 36 | 2 | -8 | 0 |
496

