Real Betis vs Feyenoord — UEFA Champions League
Phân tích AI trước trận
Ở trận này mô hình nghiêng về Real Betis: 50% thắng và 50% hòa. Feyenoord không được gán xác suất thắng.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Real Betis tiếp đón Feyenoord trên sân Estadio de La Cartuja vào ngày , bóng lăn lúc , tại UEFA Champions League. Real Betis đang đứng thứ 9 với 6 điểm, trong khi Feyenoord xếp thứ 23 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Real Betis thắng 1 trận, Feyenoord thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 50% cho Real Betis, 50% hòa và 0% cho Feyenoord. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Real Betis
Feyenoord
Real Betis
Feyenoord
Xu hướng trận đấu
Real Betis — 5 trận sân nhà gần nhất
- Real Betis0 - 0EspanyolLa LigaRegular Season - 30HT 0-0
- Real Betis4 - 0PanathinaikosUEFA Europa LeagueRound of 16HT 2-0
- Real Betis1 - 1Celta VigoLa LigaRegular Season - 28HT 0-1
- Real Betis2 - 2SevillaLa LigaRegular Season - 26HT 2-0
- Real Betis1 - 1Rayo VallecanoLa LigaRegular Season - 25HT 1-1
Các trận trước
1 trận- 2025/26
- Real Betis2 - 1FeyenoordUEFA Europa LeagueLeague Stage - 8HT 2-0
UEFA Champions League
36 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +7 | 6 | |
| 2 | 2 | +7 | 6 | |
| 3 | 2 | +7 | 6 | |
| 4 | 2 | +5 | 6 | |
| 5 | 2 | +4 | 6 | |
| 6 | 2 | +4 | 6 | |
| 7 | 2 | +4 | 6 | |
| 8 | 2 | +2 | 6 | |
| 9 | 2 | +2 | 6 | |
| 10 | 2 | +5 | 4 | |
| 11 | 2 | +2 | 4 | |
| 12 | 2 | +2 | 3 | |
| 13 | 2 | +2 | 3 | |
| 14 | 2 | +1 | 3 | |
| 15 | 2 | +1 | 3 | |
| 16 | 2 | 0 | 3 | |
| 17 | 2 | 0 | 3 | |
| 18 | 2 | 0 | 3 | |
| 19 | 2 | -1 | 3 | |
| 20 | 2 | -1 | 3 | |
| 21 | 2 | -2 | 3 | |
| 22 | 2 | -2 | 3 | |
| 23 | 2 | -3 | 3 | |
| 24 | 2 | -4 | 3 | |
| 25 | 2 | -1 | 1 | |
| 26 | 2 | -1 | 1 | |
| 27 | 2 | -2 | 1 | |
| 28 | 2 | -6 | 1 | |
| 29 | 2 | -2 | 0 | |
| 30 | 2 | -3 | 0 | |
| 31 | 2 | -3 | 0 | |
| 32 | 2 | -3 | 0 | |
| 33 | 2 | -4 | 0 | |
| 34 | 2 | -4 | 0 | |
| 35 | 2 | -5 | 0 | |
| 36 | 2 | -8 | 0 |
499

