El Geish vs AL Masry — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
El Geish tiếp đón AL Masry trên sân Gehaz El Reyada El Askari Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. El Geish đang đứng thứ 4 với 6 điểm, trong khi AL Masry xếp thứ 3 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với El Geish thắng 1 trận, AL Masry thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/5 (20%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0El Geish
Trung bình bàn hiệp 10.20
Trận giữ sạch lưới0AL Masry
El Geish — 5 trận sân nhà gần nhất
LWWLW
- El Geish0 - 2Wadi DeglaPremier LeagueRelegation Group - 13HT 0-1
- El Geish1 - 0PharcoPremier LeagueRelegation Group - 11HT 1-0
- El Geish1 - 0Ghazl El MehallaPremier LeagueRelegation Group - 9HT 1-0
- El Geish1 - 2Kahraba IsmailiaPremier LeagueRelegation Group - 6HT 0-1
- El Geish2 - 0PetrojetPremier LeagueRelegation Group - 4HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- El Geish0 - 3AL MasryPremier LeagueRegular Season - 2HT 0-1
- 2024/25
- El Geish0 - 2AL MasryPremier LeagueRegular Season - 1HT 0-0
- 2023/24
- El Geish0 - 2AL MasryPremier LeagueRegular Season - 21HT 0-0
- El Geish1 - 1AL MasryLeague CupSemi-finalsHT 0-0
- AL Masry1 - 0El GeishPremier LeagueRegular Season - 4HT 0-0
Premier League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 6 | |
| 5 | 2 | +3 | 4 | |
| 6 | 2 | +2 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 3 | |
| 10 | 2 | -1 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -2 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 1 | |
| 17 | 2 | -2 | 0 | |
| 18 | 2 | -3 | 0 | |
| 19 | 2 | -4 | 0 | |
| 20 | 2 | -5 | 0 |
2060

