Al Ahly vs El Geish — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Al Ahly gặp El Geish vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Al Ahly đang đứng thứ 2 với 6 điểm, trong khi El Geish xếp thứ 4 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Al Ahly thắng 4 trận, El Geish thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
4
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Al Ahly
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0El Geish
Al Ahly — 5 trận sân nhà gần nhất
WLDWD
- Al Ahly2 - 1Smouha SCPremier LeagueChampionship Group - 2HT 1-1
- Al Ahly2 - 3ES TunisCAF Champions LeagueQuarter-finalsHT 1-0
- Al Ahly1 - 1MasrPremier LeagueRegular Season - 20HT 0-1
- Al Ahly1 - 0El Gouna FCPremier LeagueRegular Season - 18HT 1-0
- Al Ahly0 - 0FAR RabatCAF Champions LeagueRegular season - 6HT 0-0
El Geish — 5 trận sân khách gần nhất
DLLWD
- Ismaily SC0 - 0El GeishPremier LeagueRelegation Group - 2HT 0-0
- Wadi Degla3 - 1El GeishLeague CupQuarter-finalsHT 2-0
- Masr1 - 0El GeishPremier LeagueRelegation Group - 1HT 0-0
- Petrojet1 - 2El GeishPremier LeagueRegular Season - 21HT 0-0
- Kahraba Ismailia2 - 2El GeishPremier LeagueRegular Season - 19HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- El Geish2 - 1Al AhlyPremier LeagueRegular Season - 15HT 1-1
- Al Ahly1 - 2El GeishLeague CupGroup Stage - 7HT 1-0
- 2024/25
- El Geish3 - 1Al AhlyLeague CupGroup Stage - 2HT 2-0
- Al Ahly2 - 0El GeishPremier LeagueRegular Season - 17HT 0-0
- 2023/24
- Al Ahly2 - 0El GeishPremier LeagueRegular Season - 30HT 0-0
Premier League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 6 | |
| 5 | 2 | +3 | 4 | |
| 6 | 2 | +2 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 3 | |
| 10 | 2 | -1 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -2 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 1 | |
| 17 | 2 | -2 | 0 | |
| 18 | 2 | -3 | 0 | |
| 19 | 2 | -4 | 0 | |
| 20 | 2 | -5 | 0 |
2063

