Future FC vs Pyramids FC — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Future FC tiếp đón Pyramids FC trên sân Al-Sekka Al-Hadid Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Future FC đang đứng thứ 4 với 13 điểm, trong khi Pyramids FC xếp thứ 1 với 18 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Future FC thắng 1 trận, Pyramids FC thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,60 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
8
TB bàn thắng
1.60
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Future FC
Trung bình bàn hiệp 10.60
Trận giữ sạch lưới0Pyramids FC
Pyramids FC — 5 trận sân khách gần nhất
WLWDL
- Ghazl El Mehalla0 - 3Pyramids FCPremier LeagueRegular Season - 1HT 0-1
- Rizespor2 - 1Pyramids FCFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
- Masr1 - 2Pyramids FCCupFinalHT 0-1
- Ceramica Cleopatra1 - 1Pyramids FCPremier LeagueChampionship Group - 6HT 1-1
- Zamalek SC1 - 0Pyramids FCPremier LeagueChampionship Group - 3HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Future FC0 - 1Pyramids FCLeague CupGroup Stage - 5HT 0-0
- Pyramids FC1 - 2Future FCPremier LeagueRegular Season - 4HT 0-1
- 2024/25
- Future FC0 - 1Pyramids FCPremier LeagueRegular Season - 14HT 0-1
- 2023/24
- Pyramids FC2 - 1Future FCPremier LeagueRegular Season - 21HT 0-1
- 2024/25
- Coca-Cola0 - 0Pyramids FCSuper CupSemi-finalsHT 0-0
Premier League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +11 | 18 | |
| 2 | 6 | +8 | 16 | |
| 3 | 6 | +5 | 13 | |
| 4 | 6 | +4 | 13 | |
| 5 | 6 | +4 | 13 | |
| 6 | 6 | +4 | 12 | |
| 7 | 7 | +4 | 11 | |
| 8 | 7 | 0 | 10 | |
| 9 | 6 | 0 | 9 | |
| 10 | 6 | 0 | 8 | |
| 11 | 6 | -1 | 8 | |
| 12 | 7 | -2 | 8 | |
| 13 | 6 | 0 | 7 | |
| 14 | 6 | -3 | 7 | |
| 15 | 6 | -1 | 6 | |
| 16 | 6 | -3 | 5 | |
| 17 | 7 | -7 | 4 | |
| 18 | 7 | -8 | 4 | |
| 19 | 7 | -6 | 2 | |
| 20 | 6 | -9 | 1 |
2061

