Asyut Petrol vs Olympic El Qanah — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Asyut Petrol tiếp đón Olympic El Qanah trên sân Asyut University Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Asyut Petrol đang đứng thứ 16 với 5 điểm, trong khi Olympic El Qanah xếp thứ 13 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Asyut Petrol thắng 3 trận, Olympic El Qanah thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Asyut Petrol
Olympic El Qanah
Asyut Petrol
Olympic El Qanah
Xu hướng trận đấu
Asyut Petrol — 5 trận sân nhà gần nhất
- Asyut Petrol0 - 5Al AhlyLeague CupGroup Stage - 1HT 0-2
- Asyut Petrol0 - 2Future FCPremier LeagueRegular Season - 5HT 0-1
- Asyut Petrol0 - 1National Bank of EgyptPremier LeagueRegular Season - 3HT 0-0
- Asyut Petrol1 - 1PetrojetPremier LeagueRegular Season - 1HT 0-0
- Asyut Petrol1 - 0Baladiyyat Al MehallaSecond LeagueRegular Season - 34HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Olympic El Qanah1 - 0Asyut PetrolSecond LeagueRegular Season - 23HT 1-0
- Asyut Petrol0 - 4Olympic El QanahSecond LeagueRegular Season - 6HT 0-2
- 2024/25
- Asyut Petrol4 - 2Olympic El QanahSecond LeagueRegular Season - 37HT 3-1
- Olympic El Qanah1 - 0Asyut PetrolSecond LeagueRegular Season - 18HT 1-0
- 2023/24
- Asyut Petrol0 - 2Olympic El QanahSecond LeagueRegular Season - 12HT 0-0
Premier League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +11 | 18 | |
| 2 | 6 | +8 | 16 | |
| 3 | 6 | +5 | 13 | |
| 4 | 6 | +4 | 13 | |
| 5 | 6 | +4 | 13 | |
| 6 | 6 | +4 | 12 | |
| 7 | 7 | +4 | 11 | |
| 8 | 7 | 0 | 10 | |
| 9 | 6 | 0 | 9 | |
| 10 | 6 | 0 | 8 | |
| 11 | 6 | -1 | 8 | |
| 12 | 7 | -2 | 8 | |
| 13 | 6 | 0 | 7 | |
| 14 | 6 | -3 | 7 | |
| 15 | 6 | -1 | 6 | |
| 16 | 6 | -3 | 5 | |
| 17 | 7 | -7 | 4 | |
| 18 | 7 | -8 | 4 | |
| 19 | 7 | -6 | 2 | |
| 20 | 6 | -9 | 1 |
7092

