Wadi Degla vs Ghazl El Mehalla — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Wadi Degla tiếp đón Ghazl El Mehalla trên sân Petrosport Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Wadi Degla đang đứng thứ 6 với 4 điểm, trong khi Ghazl El Mehalla xếp thứ 20 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Wadi Degla thắng 1 trận, Ghazl El Mehalla thắng 0 trận và 4 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
4
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
1.80
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Wadi Degla
Trung bình bàn hiệp 11.75
Trận giữ sạch lưới0Ghazl El Mehalla
Wadi Degla — 5 trận sân nhà gần nhất
WWDD
- Wadi Degla2 - 0PharcoPremier LeagueRelegation Group - 3HT 2-0
- Wadi Degla3 - 1El GeishLeague CupQuarter-finalsHT 2-0
- Wadi Degla0 - 0El Gouna FCPremier LeagueRelegation Group - 1HT 0-0
- Wadi Degla1 - 1Ceramica CleopatraPremier LeagueRegular Season - 20HT 0-0
Ghazl El Mehalla — 5 trận sân khách gần nhất
DLL
- Pharco1 - 1Ghazl El MehallaPremier LeagueRelegation Group - 2HT 1-0
- Al Ittihad2 - 0Ghazl El MehallaPremier LeagueRegular Season - 20HT 0-0
- Ceramica Cleopatra3 - 2Ghazl El MehallaPremier LeagueRegular Season - 17HT 2-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Ghazl El Mehalla0 - 0Wadi DeglaPremier LeagueRelegation Group - 4HT 0-0
- Wadi Degla3 - 2Ghazl El MehallaPremier LeagueRegular Season - 15HT 3-2
- 2023/24
- Wadi Degla0 - 0Ghazl El MehallaSecond LeaguePromotion Round - 2HT 0-0
- Ghazl El Mehalla0 - 0Wadi DeglaSecond LeagueRegular Season - 13HT 0-0
- 2020/21
- Ghazl El Mehalla2 - 2Wadi DeglaPremier LeagueRegular Season - 29HT 1-1
Premier League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 6 | |
| 5 | 2 | +3 | 4 | |
| 6 | 2 | +2 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 3 | |
| 10 | 2 | -1 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -2 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 1 | |
| 17 | 2 | -2 | 0 | |
| 18 | 2 | -3 | 0 | |
| 19 | 2 | -4 | 0 | |
| 20 | 2 | -5 | 0 |
2074

