Ceramica Cleopatra vs Al Ahly — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Ceramica Cleopatra tiếp đón Al Ahly trên sân Arab Contractors Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Ceramica Cleopatra đang đứng thứ 9 với 3 điểm, trong khi Al Ahly xếp thứ 2 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Ceramica Cleopatra thắng 2 trận, Al Ahly thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,60 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
8
TB bàn thắng
1.60
So sánh phong độ
Ceramica Cleopatra
Al Ahly
Ceramica Cleopatra
Al Ahly
Xu hướng trận đấu
Al Ahly — 5 trận sân khách gần nhất
- Ceramica Cleopatra1 - 1Al AhlyPremier LeagueChampionship Group - 1HT 1-0
- ES Tunis1 - 0Al AhlyCAF Champions LeagueQuarter-finalsHT 0-0
- El Geish2 - 1Al AhlyPremier LeagueRegular Season - 15HT 1-1
- El Mokawloon1 - 3Al AhlyPremier LeagueRegular Season - 21HT 0-1
- Smouha SC0 - 1Al AhlyPremier LeagueRegular Season - 19HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Ceramica Cleopatra1 - 1Al AhlyPremier LeagueChampionship Group - 1HT 1-0
- Ceramica Cleopatra0 - 1Al AhlyLeague CupGroup Stage - 2HT 0-1
- 2026/27
- Al Ahly2 - 1Ceramica CleopatraSuper CupSemi-finalsHT 1-1
- 2025/26
- Al Ahly1 - 0Ceramica CleopatraPremier LeagueRegular Season - 7HT 1-0
- 2024/25
- Ceramica Cleopatra0 - 1Al AhlyPremier LeagueChampionship Round - 6HT 0-1
Premier League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 6 | |
| 5 | 2 | +3 | 4 | |
| 6 | 2 | +2 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 3 | |
| 10 | 2 | -1 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -2 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 1 | |
| 17 | 2 | -2 | 0 | |
| 18 | 2 | -3 | 0 | |
| 19 | 2 | -4 | 0 | |
| 20 | 2 | -5 | 0 |
2072

