Al Ahly vs Asyut Petrol — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Al Ahly gặp Asyut Petrol vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Al Ahly đang đứng thứ 2 với 16 điểm, trong khi Asyut Petrol xếp thứ 16 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Al Ahly thắng 0 trận, Asyut Petrol thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 5,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
5
TB bàn thắng
5.00
So sánh phong độ
Al Ahly
WWDWW
TB điểm2.60
Bàn/Trận2.20
Thua/Trận0.20
Hiệu số+10
Asyut Petrol
DLLLL
TB điểm0.20
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận1.80
Hiệu số-9
Chuỗi & Xu hướng
Al Ahly
6 Bất bại10 Ghi bàn
Asyut Petrol
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Al Ahly
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Asyut Petrol
Al Ahly — 5 trận sân nhà gần nhất
WWWW
- Al Ahly2 - 0Abu Qair SemadPremier LeagueRegular Season - 5HT 1-0
- Al Ahly1 - 0Smouha SCPremier LeagueRegular Season - 3HT 0-0
- Al Ahly3 - 2EnppiPremier LeagueRegular Season - 1HT 1-2
- Al Ahly3 - 0EnppiPremier LeagueChampionship Group - 6HT 2-0
Asyut Petrol — 5 trận sân khách gần nhất
LDDL
- Al Ittihad1 - 0Asyut PetrolPremier LeagueRegular Season - 4HT 0-0
- Smouha SC0 - 0Asyut PetrolPremier LeagueRegular Season - 2HT 0-0
- El Mansura1 - 1Asyut PetrolSecond LeagueRegular Season - 33HT 1-0
- Tersana3 - 1Asyut PetrolSecond LeagueRegular Season - 31HT 3-0
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Asyut Petrol0 - 5Al AhlyLeague CupGroup Stage - 1HT 0-2
Premier League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +11 | 18 | |
| 2 | 6 | +8 | 16 | |
| 3 | 6 | +5 | 13 | |
| 4 | 6 | +4 | 13 | |
| 5 | 6 | +4 | 13 | |
| 6 | 6 | +4 | 12 | |
| 7 | 6 | 0 | 9 | |
| 8 | 6 | +1 | 8 | |
| 9 | 6 | 0 | 8 | |
| 10 | 6 | -1 | 8 | |
| 11 | 6 | 0 | 7 | |
| 12 | 6 | -2 | 7 | |
| 13 | 6 | -2 | 7 | |
| 14 | 6 | -3 | 7 | |
| 15 | 6 | -1 | 6 | |
| 16 | 6 | -3 | 5 | |
| 17 | 6 | -4 | 4 | |
| 18 | 6 | -8 | 3 | |
| 19 | 6 | -4 | 2 | |
| 20 | 6 | -9 | 1 |
7099

