National Bank of Egypt vs AL Masry — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
National Bank of Egypt gặp AL Masry vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. National Bank of Egypt đang đứng thứ 19 với 0 điểm, trong khi AL Masry xếp thứ 3 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với National Bank of Egypt thắng 1 trận, AL Masry thắng 2 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,60 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
2
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
8
TB bàn thắng
1.60
So sánh phong độ
National Bank of Egypt
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
AL Masry
WWLLW
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận0.60
Hiệu số+2
Chuỗi & Xu hướng
National Bank of Egypt
AL Masry
1 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0National Bank of Egypt
Trung bình bàn hiệp 10.80
Trận giữ sạch lưới0AL Masry
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- National Bank of Egypt0 - 1AL MasryPremier LeagueRegular Season - 10HT 0-0
- 2024/25
- National Bank of Egypt0 - 1AL MasryPremier LeagueChampionship Round - 8HT 0-0
- National Bank of Egypt1 - 1AL MasryLeague CupGroup Stage - 3HT 1-1
- National Bank of Egypt3 - 1AL MasryCupRound of 16HT 2-0
- AL Masry0 - 0National Bank of EgyptPremier LeagueRegular Season - 13HT 0-0
Premier League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 6 | |
| 5 | 2 | +3 | 4 | |
| 6 | 2 | +2 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 3 | |
| 10 | 2 | -1 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -2 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 1 | |
| 17 | 2 | -2 | 0 | |
| 18 | 2 | -3 | 0 | |
| 19 | 2 | -4 | 0 | |
| 20 | 2 | -5 | 0 |
2060

