Ceramica Cleopatra vs Petrojet — Premier League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Ceramica Cleopatra tiếp đón Petrojet trên sân Arab Contractors Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Ceramica Cleopatra đang đứng thứ 9 với 3 điểm, trong khi Petrojet xếp thứ 13 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Ceramica Cleopatra thắng 4 trận, Petrojet thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
Ceramica Cleopatra
Petrojet
Ceramica Cleopatra
Petrojet
Xu hướng trận đấu
Ceramica Cleopatra — 5 trận sân nhà gần nhất
- Ceramica Cleopatra1 - 2Olympic El QanahPremier LeagueRegular Season - 1HT 1-0
- Ceramica Cleopatra1 - 1Pyramids FCPremier LeagueChampionship Group - 6HT 1-1
- Ceramica Cleopatra0 - 1AL MasryPremier LeagueChampionship Group - 5HT 0-0
- Ceramica Cleopatra1 - 1Al AhlyPremier LeagueChampionship Group - 1HT 1-0
- Ceramica Cleopatra2 - 2National Bank of EgyptPremier LeagueRegular Season - 21HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Ceramica Cleopatra2 - 1PetrojetPremier LeagueRegular Season - 13HT 0-1
- 2024/25
- Petrojet1 - 0Ceramica CleopatraLeague CupQuarter-finalsHT 1-0
- Petrojet0 - 2Ceramica CleopatraPremier LeagueChampionship Round - 4HT 0-0
- Ceramica Cleopatra4 - 1PetrojetLeague CupQuarter-finalsHT 2-0
- Ceramica Cleopatra4 - 1PetrojetPremier LeagueRegular Season - 16HT 3-1
Premier League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 6 | |
| 5 | 2 | +3 | 4 | |
| 6 | 2 | +2 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 3 | |
| 10 | 2 | -1 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | |
| 12 | 2 | 0 | 2 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -2 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 1 | |
| 17 | 2 | -2 | 0 | |
| 18 | 2 | -3 | 0 | |
| 19 | 2 | -4 | 0 | |
| 20 | 2 | -5 | 0 |
2065

