Batman Petrolspor vs Iğdır FK — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Batman Petrolspor gặp Iğdır FK vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Batman Petrolspor đang đứng thứ 5 với 20 điểm, trong khi Iğdır FK xếp thứ 3 với 23 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Batman Petrolspor thắng 1 trận, Iğdır FK thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Batman Petrolspor
LLLWW
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận2.20
Hiệu số-3
Iğdır FK
WWWDW
TB điểm2.60
Bàn/Trận2.20
Thua/Trận1.20
Hiệu số+5
Chuỗi & Xu hướng
Batman Petrolspor
2 Ghi bàn
Iğdır FK
6 Bất bại6 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Batman Petrolspor
Trung bình bàn hiệp 13.00
Trận giữ sạch lưới0Iğdır FK
Batman Petrolspor — 5 trận sân nhà gần nhất
LWWW
- Batman Petrolspor1 - 2Bursaspor1. LigRegular Season - 8HT 1-0
- Batman Petrolspor4 - 3Fatih Karagümrük1. LigRegular Season - 6HT 1-0
- Batman Petrolspor2 - 1Sivasspor1. LigRegular Season - 4HT 0-1
- Batman Petrolspor2 - 0Boluspor1. LigRegular Season - 2HT 1-0
Iğdır FK — 5 trận sân khách gần nhất
DWWL
- Muğlaspor2 - 2Iğdır FK1. LigRegular Season - 8HT 1-1
- İstanbulspor1 - 2Iğdır FK1. LigRegular Season - 6HT 0-1
- Esenler Erokspor0 - 1Iğdır FK1. LigRegular Season - 4HT 0-1
- Bursaspor1 - 0Iğdır FK1. LigRegular Season - 2HT 1-0
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Iğdır FK2 - 1Batman Petrolspor1. LigRegular Season - 9HT 2-1
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +17 | 26 | |
| 2 | 11 | +13 | 25 | |
| 3 | 11 | +7 | 23 | |
| 4 | 11 | +10 | 20 | |
| 5 | 11 | +3 | 20 | |
| 6 | 11 | +4 | 18 | |
| 7 | 11 | 0 | 18 | |
| 8 | 11 | -1 | 16 | |
| 9 | 11 | -1 | 15 | |
| 10 | 11 | +8 | 14 | |
| 11 | 11 | +3 | 14 | |
| 12 | 11 | +1 | 13 | |
| 13 | 11 | -1 | 13 | |
| 14 | 11 | -3 | 12 | |
| 15 | 10 | -1 | 10 | |
| 16 | 11 | -2 | 10 | |
| 17 | 11 | -9 | 10 | |
| 18 | 11 | -12 | 7 | |
| 19 | 11 | -17 | 5 | |
| 20 | 10 | -19 | 1 |
996

