Manisa F.K. vs Fatih Karagümrük — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Manisa F.K. tiếp đón Fatih Karagümrük trên sân Mumin Ozkasap Stadyumu vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Manisa F.K. đang đứng thứ 16 với 10 điểm, trong khi Fatih Karagümrük xếp thứ 13 với 13 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Manisa F.K. thắng 2 trận, Fatih Karagümrük thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Manisa F.K.
Fatih Karagümrük
Manisa F.K.
Fatih Karagümrük
Xu hướng trận đấu
Manisa F.K. — 5 trận sân nhà gần nhất
- Manisa F.K.1 - 2Bursaspor1. LigRegular Season - 6HT 1-1
- Manisa F.K.0 - 0Bodrum FK1. LigRegular Season - 4HT 0-0
- Manisa F.K.4 - 1Vanspor FK1. LigRegular Season - 2HT 3-0
- Manisa F.K.5 - 0Sakaryaspor1. LigRegular Season - 38HT 2-0
- Manisa F.K.1 - 0Serik Spor1. LigRegular Season - 36HT 0-0
Fatih Karagümrük — 5 trận sân khách gần nhất
- Batman Petrolspor4 - 3Fatih Karagümrük1. LigRegular Season - 6HT 1-0
- İstanbulspor1 - 1Fatih Karagümrük1. LigRegular Season - 4HT 1-1
- Iğdır FK2 - 0Fatih Karagümrük1. LigRegular Season - 1HT 1-0
- Kocaelispor0 - 1Fatih KaragümrükSüper LigRegular Season - 33HT 0-0
- Beşiktaş0 - 0Fatih KaragümrükSüper LigRegular Season - 31HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Manisa F.K.2 - 2Fatih Karagümrük1. LigRegular Season - 22HT 2-2
- Fatih Karagümrük0 - 2Manisa F.K.1. LigRegular Season - 3HT 0-2
- 2018/19
- Fatih Karagümrük2 - 0Manisa F.K.2. LigPromotion Play-offs - Semi-finalsHT 2-0
- Manisa F.K.1 - 0Fatih Karagümrük2. LigPromotion Play-offs - Semi-finalsHT 0-0
- Fatih Karagümrük0 - 2Manisa F.K.2. LigKırmızı - 27HT 0-0
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +17 | 26 | |
| 2 | 11 | +13 | 25 | |
| 3 | 11 | +7 | 23 | |
| 4 | 11 | +10 | 20 | |
| 5 | 11 | +3 | 20 | |
| 6 | 11 | +4 | 18 | |
| 7 | 11 | 0 | 18 | |
| 8 | 11 | -1 | 16 | |
| 9 | 11 | -1 | 15 | |
| 10 | 11 | +8 | 14 | |
| 11 | 11 | +3 | 14 | |
| 12 | 11 | +1 | 13 | |
| 13 | 11 | -1 | 13 | |
| 14 | 11 | -3 | 12 | |
| 15 | 10 | -1 | 10 | |
| 16 | 11 | -2 | 10 | |
| 17 | 11 | -9 | 10 | |
| 18 | 11 | -12 | 7 | |
| 19 | 11 | -17 | 5 | |
| 20 | 10 | -19 | 1 |
975

