Batman Petrolspor vs Pendikspor — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Batman Petrolspor gặp Pendikspor vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Batman Petrolspor đang đứng thứ 1 với 13 điểm, trong khi Pendikspor xếp thứ 13 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Batman Petrolspor thắng 0 trận, Pendikspor thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
4
TB bàn thắng
4.00
So sánh phong độ
Batman Petrolspor
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Pendikspor
WDLWD
TB điểm1.60
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.20
Hiệu số+1
Chuỗi & Xu hướng
Batman Petrolspor
Pendikspor
2 Bất bại2 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Batman Petrolspor
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Pendikspor
Batman Petrolspor — 5 trận sân nhà gần nhất
WLWW
- Batman Petrolspor6 - 0Kepezspor2. LigBeyaz - 38HT 3-0
- Batman Petrolspor0 - 1Beykoz Anadolu2. LigBeyaz - 36HT 0-1
- Batman Petrolspor1 - 0Muğlaspor2. LigBeyaz - 34HT 1-0
- Batman Petrolspor2 - 1Şanlıurfaspor2. LigBeyaz - 32HT 1-1
Pendikspor — 5 trận sân khách gần nhất
WLDDL
- Kayserispor1 - 2PendiksporFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Bodrum FK2 - 0Pendikspor1. LigQuarter-finalsHT 0-0
- Esenler Erokspor1 - 1Pendikspor1. LigRegular Season - 38HT 1-1
- Iğdır FK1 - 1Pendikspor1. LigRegular Season - 36HT 0-0
- Manisa F.K.2 - 0Pendikspor1. LigRegular Season - 34HT 1-0
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Pendikspor2 - 2Batman Petrolspor1. LigRegular Season - 1HT 0-1
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +6 | 13 | |
| 2 | 5 | +4 | 10 | |
| 3 | 5 | +4 | 10 | |
| 4 | 5 | +5 | 9 | |
| 5 | 4 | +3 | 9 | |
| 6 | 5 | +4 | 8 | |
| 7 | 4 | +4 | 8 | |
| 8 | 5 | +1 | 8 | |
| 9 | 5 | 0 | 8 | |
| 10 | 5 | +2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 5 | -2 | 6 | |
| 13 | 5 | -4 | 5 | |
| 14 | 5 | -6 | 4 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 5 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -2 | 3 | |
| 18 | 5 | -3 | 3 | |
| 19 | 4 | -4 | 2 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
989

