Keçiörengücü vs Antalyaspor — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Keçiörengücü tiếp đón Antalyaspor trên sân Aktepe Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Keçiörengücü đang đứng thứ 7 với 8 điểm, trong khi Antalyaspor xếp thứ 12 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Keçiörengücü thắng 1 trận, Antalyaspor thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 7,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
7.00
So sánh phong độ
Keçiörengücü
LLWWL
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.60
Hiệu số+1
Antalyaspor
DLWWW
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.60
Hiệu số+1
Chuỗi & Xu hướng
Keçiörengücü
1 Ghi bàn
Antalyaspor
3 Bất bại4 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Keçiörengücü
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Antalyaspor
Keçiörengücü — 5 trận sân nhà gần nhất
WDWW
- Keçiörengücü2 - 1Manisa F.K.1. LigRegular Season - 37HT 1-1
- Keçiörengücü0 - 0Serik Spor1. LigRegular Season - 35HT 0-0
- Keçiörengücü3 - 0Vanspor FK1. LigRegular Season - 33HT 1-0
- Keçiörengücü7 - 0Adana Demirspor1. LigRegular Season - 32HT 3-0
Antalyaspor — 5 trận sân khách gần nhất
LLLD
- Galatasaray4 - 2AntalyasporSüper LigRegular Season - 33HT 0-1
- Göztepe2 - 0AntalyasporSüper LigRegular Season - 31HT 2-0
- Beşiktaş4 - 2AntalyasporSüper LigRegular Season - 29HT 3-1
- Başakşehir0 - 0AntalyasporSüper LigRegular Season - 27HT 0-0
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Antalyaspor4 - 3Keçiörengücü1. LigRegular Season - 1HT 1-0
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +6 | 13 | |
| 2 | 5 | +7 | 12 | |
| 3 | 5 | +4 | 10 | |
| 4 | 5 | +4 | 10 | |
| 5 | 5 | +5 | 9 | |
| 6 | 5 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | +4 | 8 | |
| 8 | 5 | +2 | 8 | |
| 9 | 5 | +1 | 8 | |
| 10 | 5 | 0 | 8 | |
| 11 | 5 | +2 | 6 | |
| 12 | 5 | -2 | 6 | |
| 13 | 5 | -4 | 5 | |
| 14 | 5 | -1 | 4 | |
| 15 | 5 | -2 | 4 | |
| 16 | 5 | -6 | 4 | |
| 17 | 5 | -2 | 3 | |
| 18 | 5 | -3 | 3 | |
| 19 | 5 | -8 | 2 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
971

