Sarıyer vs Iğdır FK — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Sarıyer tiếp đón Iğdır FK trên sân Yusuf Ziya Onis vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Sarıyer đang đứng thứ 5 với 10 điểm, trong khi Iğdır FK xếp thứ 8 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Sarıyer thắng 3 trận, Iğdır FK thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,75 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
1.75
So sánh phong độ
Sarıyer
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Iğdır FK
DLLLW
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.20
Hiệu số+1
Chuỗi & Xu hướng
Sarıyer
Iğdır FK
1 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/4 (50%)
Trên 2 bàn2/4 (50%)
Dưới 3 bàn2/4 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Sarıyer
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Iğdır FK
Iğdır FK — 5 trận sân khách gần nhất
WLDLD
- Adana Demirspor1 - 6Iğdır FK1. LigRegular Season - 35HT 1-2
- Erzurumspor FK2 - 1Iğdır FK1. LigRegular Season - 33HT 1-1
- Bandırmaspor0 - 0Iğdır FK1. LigRegular Season - 31HT 0-0
- Boluspor2 - 0Iğdır FK1. LigRegular Season - 29HT 1-0
- Bodrum FK0 - 0Iğdır FKTürkiye KupasıGroup Stage - 4HT 0-0
Các trận trước
4 trận- 2025/26
- Sarıyer1 - 0Iğdır FK1. LigRegular Season - 20HT 0-0
- Iğdır FK2 - 1Sarıyer1. LigRegular Season - 1HT 1-1
- 2023/24
- Sarıyer0 - 0Iğdır FK2. LigKirmizi - 30HT 0-0
- Iğdır FK2 - 1Sarıyer2. LigKirmizi - 11HT 1-1
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +7 | 16 | |
| 2 | 5 | +7 | 12 | |
| 3 | 6 | +7 | 11 | |
| 4 | 5 | +4 | 10 | |
| 5 | 6 | +1 | 10 | |
| 6 | 6 | +8 | 9 | |
| 7 | 5 | +5 | 9 | |
| 8 | 5 | +3 | 9 | |
| 9 | 6 | +1 | 9 | |
| 10 | 5 | +2 | 8 | |
| 11 | 6 | -1 | 8 | |
| 12 | 6 | -3 | 8 | |
| 13 | 6 | -2 | 6 | |
| 14 | 6 | -3 | 6 | |
| 15 | 6 | -6 | 5 | |
| 16 | 5 | -1 | 4 | |
| 17 | 5 | -2 | 4 | |
| 18 | 6 | -3 | 3 | |
| 19 | 5 | -8 | 2 | |
| 20 | 6 | -16 | 0 |
996

