Boluspor vs Bodrum FK — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Boluspor gặp Bodrum FK vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Boluspor đang đứng thứ 20 với 0 điểm, trong khi Bodrum FK xếp thứ 17 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Boluspor thắng 4 trận, Bodrum FK thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
4
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Boluspor
LLLDL
TB điểm0.20
Bàn/Trận0.40
Thua/Trận2.40
Hiệu số-10
Bodrum FK
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Boluspor
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Bodrum FK
Bodrum FK — 5 trận sân khách gần nhất
DWWW
- Çorum FK1 - 1Bodrum FK1. LigRegular Season - 34HT 1-1
- İstanbulspor0 - 1Bodrum FK1. LigRegular Season - 32HT 0-1
- Iğdır FK2 - 3Bodrum FK1. LigRegular Season - 30HT 0-1
- Hatayspor1 - 3Bodrum FK1. LigRegular Season - 28HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Bodrum FK2 - 0Boluspor1. LigRegular Season - 31HT 2-0
- Boluspor3 - 0Bodrum FK1. LigRegular Season - 12HT 1-0
- 2023/24
- Bodrum FK2 - 0Boluspor1. LigPromotion Play-offs - 1st RoundHT 0-0
- Bodrum FK1 - 1Boluspor1. LigRegular Season - 27HT 1-1
- Boluspor2 - 1Bodrum FK1. LigRegular Season - 10HT 0-1
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | +4 | 10 | |
| 3 | 4 | +4 | 9 | |
| 4 | 4 | +3 | 9 | |
| 5 | 4 | +5 | 8 | |
| 6 | 5 | +4 | 8 | |
| 7 | 4 | +4 | 8 | |
| 8 | 5 | +1 | 8 | |
| 9 | 4 | 0 | 7 | |
| 10 | 5 | +2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 5 | -2 | 6 | |
| 13 | 5 | -4 | 5 | |
| 14 | 4 | -4 | 4 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 5 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -2 | 3 | |
| 18 | 4 | -3 | 2 | |
| 19 | 4 | -4 | 2 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
985

