Batman Petrolspor vs Esenler Erokspor — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Batman Petrolspor gặp Esenler Erokspor vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Batman Petrolspor đang đứng thứ 1 với 13 điểm, trong khi Esenler Erokspor xếp thứ 14 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Batman Petrolspor thắng 0 trận, Esenler Erokspor thắng 1 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,75 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
1.75
So sánh phong độ
Batman Petrolspor
Esenler Erokspor
Batman Petrolspor
Esenler Erokspor
Xu hướng trận đấu
Batman Petrolspor — 5 trận sân nhà gần nhất
- Batman Petrolspor6 - 0Kepezspor2. LigBeyaz - 38HT 3-0
- Batman Petrolspor0 - 1Beykoz Anadolu2. LigBeyaz - 36HT 0-1
- Batman Petrolspor1 - 0Muğlaspor2. LigBeyaz - 34HT 1-0
- Batman Petrolspor2 - 1Şanlıurfaspor2. LigBeyaz - 32HT 1-1
Esenler Erokspor — 5 trận sân khách gần nhất
- Sivasspor0 - 0Esenler Erokspor1. LigRegular Season - 1HT 0-0
- Sarıyer1 - 0Esenler Erokspor1. LigRegular Season - 37HT 0-0
- Sakaryaspor1 - 2Esenler Erokspor1. LigRegular Season - 35HT 1-0
- Sivasspor1 - 3Esenler Erokspor1. LigRegular Season - 33HT 0-2
Các trận trước
4 trận- 2022/23
- Esenler Erokspor2 - 2Batman Petrolspor2. LigBeyaz - 28HT 1-1
- Batman Petrolspor1 - 1Esenler Erokspor2. LigBeyaz - 9HT 1-0
- 2020/21
- Batman Petrolspor0 - 0Esenler Erokspor3. Lig - Group 3Group 3 - 20HT 0-0
- Esenler Erokspor0 - 1Batman Petrolspor3. Lig - Group 3Group 3 - 3HT 0-0
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +6 | 13 | |
| 2 | 5 | +7 | 12 | |
| 3 | 5 | +4 | 10 | |
| 4 | 5 | +4 | 10 | |
| 5 | 5 | +5 | 9 | |
| 6 | 5 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | +4 | 8 | |
| 8 | 5 | +2 | 8 | |
| 9 | 5 | +1 | 8 | |
| 10 | 5 | 0 | 8 | |
| 11 | 5 | +2 | 6 | |
| 12 | 5 | -2 | 6 | |
| 13 | 5 | -4 | 5 | |
| 14 | 5 | -1 | 4 | |
| 15 | 5 | -2 | 4 | |
| 16 | 5 | -6 | 4 | |
| 17 | 5 | -2 | 3 | |
| 18 | 5 | -3 | 3 | |
| 19 | 5 | -8 | 2 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
994

