Keçiörengücü vs Bursaspor — 1. Lig
Phân tích AI trước trận
Ở trận Keçiörengücü – Bursaspor, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Keçiörengücü tiếp đón Bursaspor trên sân Aktepe Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Keçiörengücü đang đứng thứ 4 với 20 điểm, trong khi Bursaspor xếp thứ 2 với 25 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Keçiörengücü thắng 3 trận, Bursaspor thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Keçiörengücü, 45% hòa và 10% cho Bursaspor. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Keçiörengücü
Bursaspor
Keçiörengücü
Bursaspor
Xu hướng trận đấu
Bursaspor — 5 trận sân khách gần nhất
- Bodrum FK0 - 2Bursaspor1. LigRegular Season - 1HT 0-2
- Aliağa FAŞ0 - 5Bursaspor2. LigKırmızı - 34HT 0-2
- Ankara Demirspor0 - 1Bursaspor2. LigKırmızı - 32HT 0-1
- Fethiyespor1 - 1Bursaspor2. LigKırmızı - 30HT 0-1
- Kahramanmaraş İstiklal Spor0 - 0Bursaspor2. LigKırmızı - 28HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2021/22
- Keçiörengücü2 - 1Bursaspor1. LigRegular Season - 30HT 1-0
- Bursaspor2 - 0Keçiörengücü1. LigRegular Season - 11HT 2-0
- 2020/21
- Bursaspor0 - 3Keçiörengücü1. LigRegular Season - 34HT 0-2
- Keçiörengücü0 - 1Bursaspor1. LigRegular Season - 17HT 0-1
- 2019/20
- Keçiörengücü1 - 0Bursaspor1. LigRegular Season - 29HT 0-0
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +17 | 26 | |
| 2 | 11 | +13 | 25 | |
| 3 | 11 | +7 | 23 | |
| 4 | 11 | +10 | 20 | |
| 5 | 11 | +3 | 20 | |
| 6 | 11 | +4 | 18 | |
| 7 | 11 | 0 | 18 | |
| 8 | 11 | -1 | 16 | |
| 9 | 11 | -1 | 15 | |
| 10 | 11 | +8 | 14 | |
| 11 | 11 | +3 | 14 | |
| 12 | 11 | +1 | 13 | |
| 13 | 11 | -1 | 13 | |
| 14 | 11 | -3 | 12 | |
| 15 | 10 | -1 | 10 | |
| 16 | 11 | -2 | 10 | |
| 17 | 11 | -9 | 10 | |
| 18 | 11 | -12 | 7 | |
| 19 | 11 | -17 | 5 | |
| 20 | 10 | -19 | 1 |
999

