Ümraniyespor vs Sivasspor — 1. Lig
Phân tích AI trước trận
Ở trận Ümraniyespor – Sivasspor, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Ümraniyespor gặp Sivasspor vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Ümraniyespor đang đứng thứ 15 với 10 điểm, trong khi Sivasspor xếp thứ 12 với 13 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Ümraniyespor thắng 4 trận, Sivasspor thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Ümraniyespor, 45% hòa và 45% cho Sivasspor. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
Xu hướng trận đấu
Sivasspor — 5 trận sân khách gần nhất
- Boluspor1 - 2Sivasspor1. LigRegular Season - 34HT 1-2
- Manisa F.K.0 - 1Sivasspor1. LigRegular Season - 32HT 0-1
- Hatayspor1 - 2Sivasspor1. LigRegular Season - 30HT 0-0
- Serik Spor0 - 1Sivasspor1. LigRegular Season - 28HT 0-0
- Adana Demirspor1 - 1Sivasspor1. LigRegular Season - 26HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Sivasspor1 - 0Ümraniyespor1. LigRegular Season - 31HT 1-0
- Ümraniyespor1 - 0Sivasspor1. LigRegular Season - 12HT 1-0
- 2023/24
- Sivasspor2 - 0ÜmraniyesporFriendlies ClubsClub Friendlies 2HT 1-0
- 2022/23
- Ümraniyespor4 - 1SivassporSüper LigRegular Season - 33HT 2-1
- Sivasspor2 - 2ÜmraniyesporSüper LigRegular Season - 14HT 1-1
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +17 | 26 | |
| 2 | 11 | +13 | 25 | |
| 3 | 11 | +7 | 23 | |
| 4 | 11 | +10 | 20 | |
| 5 | 11 | +3 | 20 | |
| 6 | 11 | +4 | 18 | |
| 7 | 11 | 0 | 18 | |
| 8 | 11 | -1 | 16 | |
| 9 | 11 | -1 | 15 | |
| 10 | 11 | +8 | 14 | |
| 11 | 11 | +3 | 14 | |
| 12 | 11 | +1 | 13 | |
| 13 | 11 | -1 | 13 | |
| 14 | 11 | -3 | 12 | |
| 15 | 10 | -1 | 10 | |
| 16 | 11 | -2 | 10 | |
| 17 | 11 | -9 | 10 | |
| 18 | 11 | -12 | 7 | |
| 19 | 11 | -17 | 5 | |
| 20 | 10 | -19 | 1 |
977

