Bodrum FK vs Keçiörengücü — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Bodrum FK gặp Keçiörengücü vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Bodrum FK đang đứng thứ 15 với 4 điểm, trong khi Keçiörengücü xếp thứ 7 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Bodrum FK thắng 2 trận, Keçiörengücü thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Bodrum FK
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0Keçiörengücü
Bodrum FK — 5 trận sân nhà gần nhất
DWWLD
- Bodrum FK0 - 0Bandırmaspor1. LigRegular Season - 35HT 0-0
- Bodrum FK1 - 0Ümraniyespor1. LigRegular Season - 33HT 1-0
- Bodrum FK2 - 0Boluspor1. LigRegular Season - 31HT 2-0
- Bodrum FK3 - 4Esenler Erokspor1. LigRegular Season - 29HT 2-2
- Bodrum FK0 - 0Iğdır FKTürkiye KupasıGroup Stage - 4HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Bodrum FK4 - 3Keçiörengücü1. LigRegular Season - 25HT 3-2
- Keçiörengücü2 - 1Bodrum FK1. LigRegular Season - 6HT 1-0
- 2023/24
- Bodrum FK0 - 0Keçiörengücü1. LigRegular Season - 29HT 0-0
- Keçiörengücü1 - 1Bodrum FK1. LigRegular Season - 12HT 0-0
- 2022/23
- Bodrum FK1 - 2Keçiörengücü1. LigRegular Season - 21HT 0-1
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +6 | 13 | |
| 2 | 5 | +7 | 12 | |
| 3 | 5 | +4 | 10 | |
| 4 | 5 | +4 | 10 | |
| 5 | 5 | +5 | 9 | |
| 6 | 5 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | +4 | 8 | |
| 8 | 5 | +2 | 8 | |
| 9 | 5 | +1 | 8 | |
| 10 | 5 | 0 | 8 | |
| 11 | 5 | +2 | 6 | |
| 12 | 5 | -2 | 6 | |
| 13 | 5 | -4 | 5 | |
| 14 | 5 | -1 | 4 | |
| 15 | 5 | -2 | 4 | |
| 16 | 5 | -6 | 4 | |
| 17 | 5 | -2 | 3 | |
| 18 | 5 | -3 | 3 | |
| 19 | 5 | -8 | 2 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
987

