Sivasspor vs Pendikspor — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Sivasspor gặp Pendikspor vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Sivasspor đang đứng thứ 18 với 3 điểm, trong khi Pendikspor xếp thứ 13 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Sivasspor thắng 2 trận, Pendikspor thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,25 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
3.25
So sánh phong độ
Sivasspor
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Pendikspor
DDWLD
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.00
Hiệu số+1
Chuỗi & Xu hướng
Sivasspor
Pendikspor
1 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/4 (75%)
Trên 2 bàn3/4 (75%)
Dưới 3 bàn1/4 (25%)
Trận giữ sạch lưới0Sivasspor
Trung bình bàn hiệp 10.75
Trận giữ sạch lưới0Pendikspor
Sivasspor — 5 trận sân nhà gần nhất
LLWLW
- Sivasspor1 - 3İstanbulspor1. LigRegular Season - 35HT 1-1
- Sivasspor1 - 3Esenler Erokspor1. LigRegular Season - 33HT 0-2
- Sivasspor1 - 0Ümraniyespor1. LigRegular Season - 31HT 1-0
- Sivasspor0 - 1Keçiörengücü1. LigRegular Season - 29HT 0-1
- Sivasspor4 - 1Sakaryaspor1. LigRegular Season - 27HT 3-1
Các trận trước
4 trận- 2025/26
- Sivasspor0 - 0Pendikspor1. LigRegular Season - 23HT 0-0
- Pendikspor2 - 1Sivasspor1. LigRegular Season - 4HT 0-0
- 2023/24
- Sivasspor4 - 1PendiksporSüper LigRegular Season - 27HT 1-1
- Pendikspor2 - 3SivassporSüper LigRegular Season - 8HT 0-1
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +6 | 13 | |
| 2 | 5 | +4 | 10 | |
| 3 | 5 | +4 | 10 | |
| 4 | 5 | +5 | 9 | |
| 5 | 4 | +3 | 9 | |
| 6 | 5 | +4 | 8 | |
| 7 | 4 | +4 | 8 | |
| 8 | 5 | +1 | 8 | |
| 9 | 5 | 0 | 8 | |
| 10 | 5 | +2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 5 | -2 | 6 | |
| 13 | 5 | -4 | 5 | |
| 14 | 5 | -6 | 4 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 5 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -2 | 3 | |
| 18 | 5 | -3 | 3 | |
| 19 | 4 | -4 | 2 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
989

