Bursaspor vs Mardin 1969 — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Bursaspor tiếp đón Mardin 1969 trên sân Timsah Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Bursaspor đang đứng thứ 2 với 12 điểm, trong khi Mardin 1969 xếp thứ 5 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Bursaspor thắng 1 trận, Mardin 1969 thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,50 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
5
TB bàn thắng
2.50
So sánh phong độ
Bursaspor
WDWWW
TB điểm2.60
Bàn/Trận2.60
Thua/Trận0.20
Hiệu số+12
Mardin 1969
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Bursaspor
10 Bất bại1 Ghi bàn
Mardin 1969
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/2 (50%)
Trên 2 bàn1/2 (50%)
Dưới 3 bàn1/2 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Bursaspor
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Mardin 1969
Mardin 1969 — 5 trận sân khách gần nhất
DLDWL
- Ümraniyespor0 - 0Mardin 19691. LigRegular Season - 1HT 0-0
- Eyüpspor1 - 0Mardin 1969Friendlies ClubsClub FriendlyHT 0-0
- Kahramanmaraş İstiklal Spor0 - 0Mardin 19692. LigPromotion Play-offs - 1st RoundHT 0-0
- Güzide Gebzespor1 - 2Mardin 19692. LigKırmızı - 33HT 0-2
- Bursaspor2 - 0Mardin 19692. LigKırmızı - 31HT 0-0
Các trận trước
2 trận- 2025/26
- Bursaspor2 - 0Mardin 19692. LigKırmızı - 31HT 0-0
- Mardin 19691 - 2Bursaspor2. LigKırmızı - 14HT 1-1
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +6 | 13 | |
| 2 | 5 | +7 | 12 | |
| 3 | 5 | +4 | 10 | |
| 4 | 5 | +4 | 10 | |
| 5 | 5 | +5 | 9 | |
| 6 | 5 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | +4 | 8 | |
| 8 | 5 | +2 | 8 | |
| 9 | 5 | +1 | 8 | |
| 10 | 5 | 0 | 8 | |
| 11 | 5 | +2 | 6 | |
| 12 | 5 | -2 | 6 | |
| 13 | 5 | -4 | 5 | |
| 14 | 5 | -1 | 4 | |
| 15 | 5 | -2 | 4 | |
| 16 | 5 | -6 | 4 | |
| 17 | 5 | -2 | 3 | |
| 18 | 5 | -3 | 3 | |
| 19 | 5 | -8 | 2 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
1018

