Coventry vs Brighton — Premier League
Phân tích AI trước trận
Ở trận Coventry – Brighton, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Coventry tiếp đón Brighton trên sân Coventry Building Society Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Coventry đang đứng thứ 17 với 0 điểm, trong khi Brighton xếp thứ 9 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 3 lần, với Coventry thắng 3 trận, Brighton thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 3 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Coventry, 45% hòa và 45% cho Brighton. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
3
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
3.00
Xu hướng trận đấu
Brighton — 5 trận sân khách gần nhất
- Leeds1 - 0BrightonPremier LeagueRegular Season - 37HT 0-0
- Newcastle3 - 1BrightonPremier LeagueRegular Season - 35HT 2-0
- Tottenham2 - 2BrightonPremier LeagueRegular Season - 33HT 1-1
- Burnley0 - 2BrightonPremier LeagueRegular Season - 32HT 0-1
- Sunderland0 - 1BrightonPremier LeagueRegular Season - 30HT 0-0
Các trận trước
3 trận- 2017/18
- Brighton3 - 1CoventryFA Cup5th RoundHT 2-0
- 2011/12
- Coventry2 - 0BrightonChampionshipRegular Season - 24HT 1-0
- Brighton2 - 1CoventryChampionshipRegular Season - 18HT 2-1
Premier League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +4 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 6 | |
| 5 | 2 | +3 | 4 | |
| 6 | 2 | +2 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +3 | 3 | |
| 10 | 2 | +1 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | -2 | 3 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 0 | |
| 17 | 2 | -4 | 0 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 | |
| 19 | 2 | -5 | 0 | |
| 20 | 2 | -5 | 0 |
628

