Sunderland vs Arsenal — Premier League
Phân tích AI trước trận
Ở trận này mô hình nghiêng về Arsenal: 50% thắng và 50% hòa. Sunderland không được gán xác suất thắng.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Sunderland tiếp đón Arsenal trên sân Stadium of Light vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Sunderland đang đứng thứ 11 với 3 điểm, trong khi Arsenal xếp thứ 2 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Sunderland thắng 3 trận, Arsenal thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 0% cho Sunderland, 50% hòa và 50% cho Arsenal. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
20
TB bàn thắng
4.00
Xu hướng trận đấu
Sunderland — 5 trận sân nhà gần nhất
- Sunderland1 - 0TottenhamPremier LeagueRegular Season - 32HT 0-0
- Sunderland0 - 1BrightonPremier LeagueRegular Season - 30HT 0-0
- Sunderland1 - 3FulhamPremier LeagueRegular Season - 27HT 0-0
- Sunderland0 - 1LiverpoolPremier LeagueRegular Season - 26HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Arsenal3 - 0SunderlandPremier LeagueRegular Season - 25HT 1-0
- Sunderland2 - 2ArsenalPremier LeagueRegular Season - 11HT 1-0
- 2021/22
- Arsenal5 - 1SunderlandLeague CupQuarter-finalsHT 2-1
- 2016/17
- Arsenal2 - 0SunderlandPremier LeagueRegular Season - 34HT 0-0
- Sunderland1 - 4ArsenalPremier LeagueRegular Season - 10HT 0-1
Premier League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +4 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 6 | |
| 5 | 2 | +3 | 4 | |
| 6 | 2 | +2 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +3 | 3 | |
| 10 | 2 | +1 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | -2 | 3 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 0 | |
| 17 | 2 | -4 | 0 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 | |
| 19 | 2 | -5 | 0 | |
| 20 | 2 | -5 | 0 |
493

