Bournemouth vs Brentford — Premier League
Phân tích AI trước trận
Ở trận này mô hình nghiêng về Brentford: 50% thắng và 50% hòa. Bournemouth không được gán xác suất thắng.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Bournemouth tiếp đón Brentford trên sân Vitality Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Bournemouth đang đứng thứ 14 với 1 điểm, trong khi Brentford xếp thứ 5 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Bournemouth thắng 2 trận, Brentford thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 0% cho Bournemouth, 50% hòa và 50% cho Brentford. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
Xu hướng trận đấu
Bournemouth — 5 trận sân nhà gần nhất
- Bournemouth2 - 2Manchester UnitedPremier LeagueRegular Season - 31HT 0-0
- Bournemouth0 - 0BrentfordPremier LeagueRegular Season - 29HT 0-0
- Bournemouth1 - 1SunderlandPremier LeagueRegular Season - 28HT 0-1
- Bournemouth1 - 1Aston VillaPremier LeagueRegular Season - 25HT 0-1
- Bournemouth3 - 2LiverpoolPremier LeagueRegular Season - 23HT 2-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Bournemouth0 - 0BrentfordPremier LeagueRegular Season - 29HT 0-0
- Brentford4 - 1BournemouthPremier LeagueRegular Season - 18HT 2-0
- Bournemouth0 - 2BrentfordLeague Cup2nd RoundHT 0-1
- 2024/25
- Bournemouth1 - 2BrentfordPremier LeagueRegular Season - 29HT 1-1
- Brentford3 - 2BournemouthPremier LeagueRegular Season - 11HT 1-1
Premier League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +4 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 6 | |
| 5 | 2 | +3 | 4 | |
| 6 | 2 | +2 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +3 | 3 | |
| 10 | 2 | +1 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | -2 | 3 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 0 | |
| 17 | 2 | -4 | 0 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 | |
| 19 | 2 | -5 | 0 | |
| 20 | 2 | -5 | 0 |
630

