Liverpool vs Fulham — Premier League
Phân tích AI trước trận
Ở trận Liverpool – Fulham, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Liverpool tiếp đón Fulham trên sân Anfield vào ngày , bóng lăn lúc , tại Premier League. Liverpool đang đứng thứ 13 với 2 điểm, trong khi Fulham xếp thứ 16 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Liverpool thắng 2 trận, Fulham thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,80 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Liverpool, 45% hòa và 10% cho Fulham. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
19
TB bàn thắng
3.80
So sánh phong độ
Liverpool
Fulham
Xu hướng trận đấu
Fulham — 5 trận sân khách gần nhất
- Liverpool2 - 0FulhamPremier LeagueRegular Season - 32HT 2-0
- Nottingham Forest0 - 0FulhamPremier LeagueRegular Season - 30HT 0-0
- Sunderland1 - 3FulhamPremier LeagueRegular Season - 27HT 0-0
- Stoke City1 - 2FulhamFA CupRound of 32HT 1-0
- Manchester City3 - 0FulhamPremier LeagueRegular Season - 26HT 3-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Liverpool2 - 0FulhamPremier LeagueRegular Season - 32HT 2-0
- Fulham2 - 2LiverpoolPremier LeagueRegular Season - 20HT 1-0
- 2024/25
- Fulham3 - 2LiverpoolPremier LeagueRegular Season - 31HT 3-1
- Liverpool2 - 2FulhamPremier LeagueRegular Season - 16HT 0-1
- 2023/24
- Fulham1 - 3LiverpoolPremier LeagueRegular Season - 34HT 1-1
Premier League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +4 | 6 | |
| 3 | 2 | +3 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 6 | |
| 5 | 2 | +3 | 4 | |
| 6 | 2 | +2 | 4 | |
| 7 | 2 | +2 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +3 | 3 | |
| 10 | 2 | +1 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | -2 | 3 | |
| 13 | 2 | 0 | 2 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 2 | -1 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 0 | |
| 17 | 2 | -4 | 0 | |
| 18 | 2 | -5 | 0 | |
| 19 | 2 | -5 | 0 | |
| 20 | 2 | -5 | 0 |
622

