Zaglebie Lubin vs Widzew Łódź — Ekstraklasa
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Zaglebie Lubin tiếp đón Widzew Łódź trên sân KGHM Zaglebie Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. Zaglebie Lubin đang đứng thứ 6 với 8 điểm, trong khi Widzew Łódź xếp thứ 12 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Zaglebie Lubin thắng 4 trận, Widzew Łódź thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Zaglebie Lubin
Widzew Łódź
Zaglebie Lubin
Widzew Łódź
Xu hướng trận đấu
Widzew Łódź — 5 trận sân khách gần nhất
- Raków Częstochowa1 - 1Widzew ŁódźEkstraklasaRegular Season - 27HT 0-0
- Arka Gdynia0 - 0Widzew ŁódźEkstraklasaRegular Season - 25HT 0-0
- Pogon Szczecin1 - 0Widzew ŁódźEkstraklasaRegular Season - 23HT 0-0
- Wisla Plock0 - 2Widzew ŁódźEkstraklasaRegular Season - 21HT 0-1
- GKS Katowice1 - 0Widzew ŁódźEkstraklasaRegular Season - 20HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Widzew Łódź1 - 1Zaglebie LubinFriendlies ClubsClub FriendlyHT 1-1
- 2025/26
- Zaglebie Lubin2 - 1Widzew ŁódźEkstraklasaRegular Season - 18HT 0-1
- Widzew Łódź1 - 0Zaglebie LubinCup2nd RoundHT 0-0
- Widzew Łódź1 - 0Zaglebie LubinEkstraklasaRegular Season - 1HT 1-0
- 2024/25
- Zaglebie Lubin2 - 1Widzew ŁódźEkstraklasaRegular Season - 32HT 2-1
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 12 | |
| 2 | 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 3 | +4 | 9 | |
| 4 | 5 | +3 | 8 | |
| 5 | 5 | +2 | 8 | |
| 6 | 5 | +1 | 8 | |
| 7 | 6 | -1 | 8 | |
| 8 | 3 | +4 | 7 | |
| 9 | 6 | -3 | 7 | |
| 10 | 6 | -7 | 7 | |
| 11 | 4 | +5 | 6 | |
| 12 | 5 | +1 | 6 | |
| 13 | 3 | 0 | 6 | |
| 14 | 6 | -1 | 6 | |
| 15 | 6 | -4 | 5 | |
| 16 | 5 | -7 | 4 | |
| 17 | 5 | -4 | 3 | |
| 18 | 3 | -3 | 0 |
6728

