Pogon Szczecin vs Lech Poznan — Ekstraklasa
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Pogon Szczecin tiếp đón Lech Poznan trên sân Stadion Miejski im. Floriana Krygiera vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. Pogon Szczecin đang đứng thứ 6 với 7 điểm, trong khi Lech Poznan xếp thứ 5 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Pogon Szczecin thắng 2 trận, Lech Poznan thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Pogon Szczecin
Lech Poznan
Pogon Szczecin
Lech Poznan
Xu hướng trận đấu
Pogon Szczecin — 5 trận sân nhà gần nhất
- Pogon Szczecin0 - 2Legia WarszawaEkstraklasaRegular Season - 27HT 0-1
- Pogon Szczecin2 - 1Korona KielceEkstraklasaRegular Season - 25HT 0-1
- Pogon Szczecin1 - 0Widzew ŁódźEkstraklasaRegular Season - 23HT 0-0
- Pogon Szczecin1 - 0Arka GdyniaEkstraklasaRegular Season - 21HT 1-0
- Pogon Szczecin1 - 1NiecieczaEkstraklasaRegular Season - 20HT 1-0
Lech Poznan — 5 trận sân khách gần nhất
- Jagiellonia0 - 0Lech PoznanEkstraklasaRegular Season - 27HT 0-0
- Shakhtar Donetsk1 - 2Lech PoznanUEFA Europa Conference LeagueRound of 16HT 0-2
- Zaglebie Lubin0 - 1Lech PoznanEkstraklasaRegular Season - 25HT 0-1
- Widzew Łódź2 - 1Lech PoznanEkstraklasaRegular Season - 24HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Lech Poznan2 - 2Pogon SzczecinEkstraklasaRegular Season - 12HT 0-1
- 2024/25
- Pogon Szczecin0 - 3Lech PoznanEkstraklasaRegular Season - 23HT 0-1
- Lech Poznan2 - 0Pogon SzczecinEkstraklasaRegular Season - 6HT 0-0
- 2023/24
- Lech Poznan1 - 0Pogon SzczecinEkstraklasaRegular Season - 27HT 0-0
- Lech Poznan0 - 1Pogon SzczecinCupQuarter-finalsHT 0-0
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 12 | |
| 2 | 3 | +4 | 9 | |
| 3 | 5 | +2 | 8 | |
| 4 | 6 | -1 | 8 | |
| 5 | 3 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | +3 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 5 | 0 | 7 | |
| 9 | 6 | -3 | 7 | |
| 10 | 6 | -7 | 7 | |
| 11 | 4 | +5 | 6 | |
| 12 | 5 | +1 | 6 | |
| 13 | 3 | 0 | 6 | |
| 14 | 6 | -1 | 6 | |
| 15 | 6 | -4 | 5 | |
| 16 | 5 | -7 | 4 | |
| 17 | 4 | -2 | 3 | |
| 18 | 3 | -3 | 0 |
507

