Zaglebie Lubin vs Radomiak Radom — Ekstraklasa
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Zaglebie Lubin tiếp đón Radomiak Radom trên sân KGHM Zaglebie Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Ekstraklasa. Zaglebie Lubin đang đứng thứ 9 với 8 điểm, trong khi Radomiak Radom xếp thứ 12 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Zaglebie Lubin thắng 3 trận, Radomiak Radom thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,80 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
1.80
So sánh phong độ
Zaglebie Lubin
Radomiak Radom
Zaglebie Lubin
Radomiak Radom
Xu hướng trận đấu
Zaglebie Lubin — 5 trận sân nhà gần nhất
- Zaglebie Lubin2 - 1Slask WroclawEkstraklasaRegular Season - 4HT 0-1
- Zaglebie Lubin2 - 0Piast GliwiceEkstraklasaRegular Season - 1HT 0-0
- Zaglebie Lubin3 - 0Chrobry GłogówFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- Zaglebie Lubin0 - 2Bohemians 1905Friendlies ClubsClub FriendliesHT 0-2
- Zaglebie Lubin0 - 2Baník OstravaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Radomiak Radom — 5 trận sân khách gần nhất
- Legia Warszawa5 - 0Radomiak RadomEkstraklasaRegular Season - 4HT 4-0
- GKS Katowice3 - 1Radomiak RadomEkstraklasaRegular Season - 2HT 0-1
- Nea Salamis3 - 2Radomiak RadomFriendlies ClubsClub FriendlyHT 0-0
- Legia Warszawa3 - 1Radomiak RadomFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Zaglebie Lubin1 - 0Radomiak RadomEkstraklasaRegular Season - 28HT 1-0
- Radomiak Radom3 - 1Zaglebie LubinEkstraklasaRegular Season - 11HT 2-0
- Radomiak Radom0 - 2Zaglebie LubinCup1st RoundHT 0-0
- 2024/25
- Radomiak Radom0 - 1Zaglebie LubinEkstraklasaRegular Season - 27HT 0-1
- Zaglebie Lubin1 - 0Radomiak RadomEkstraklasaRegular Season - 10HT 0-0
Ekstraklasa
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 10 | |
| 3 | 6 | +2 | 10 | |
| 4 | 5 | +6 | 9 | |
| 5 | 4 | +3 | 9 | |
| 6 | 4 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | +3 | 8 | |
| 8 | 5 | +2 | 8 | |
| 9 | 5 | +1 | 8 | |
| 10 | 6 | -1 | 8 | |
| 11 | 6 | -3 | 7 | |
| 12 | 6 | -7 | 7 | |
| 13 | 6 | 0 | 6 | |
| 14 | 6 | -1 | 6 | |
| 15 | 6 | -4 | 5 | |
| 16 | 5 | -7 | 4 | |
| 17 | 5 | -4 | 3 | |
| 18 | 4 | -6 | 0 |
6727

