Bodo/Glimt vs Viking — Eliteserien
Phân tích AI trước trận
Ở trận Bodo/Glimt – Viking, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Bodo/Glimt tiếp đón Viking trên sân Aspmyra Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eliteserien. Bodo/Glimt đang đứng thứ 1 với 56 điểm, trong khi Viking xếp thứ 2 với 56 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Bodo/Glimt thắng 2 trận, Viking thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Bodo/Glimt, 45% hòa và 45% cho Viking. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
20
TB bàn thắng
4.00
So sánh phong độ
Bodo/Glimt
Viking
Xu hướng trận đấu
Viking — 5 trận sân khách gần nhất
- Valerenga0 - 1VikingEliteserienRegular Season - 3HT 0-1
- Ham-Kam2 - 1VikingEliteserienRegular Season - 1HT 2-1
- Bjarg0 - 3VikingNM CupenRound of 16HT 0-1
- Tromso1 - 1VikingFriendlies ClubsClub FriendlyHT 0-1
- Molde2 - 2VikingFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Viking5 - 0Bodo/GlimtEliteserienRegular Season - 4HT 3-0
- 2025/26
- Viking2 - 4Bodo/GlimtEliteserienRegular Season - 14HT 2-3
- Bodo/Glimt2 - 4VikingEliteserienRegular Season - 19HT 2-1
- 2024/25
- Viking1 - 1Bodo/GlimtEliteserienRegular Season - 18HT 0-0
- Bodo/Glimt1 - 0VikingEliteserienRegular Season - 2HT 0-0
Eliteserien
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | +38 | 56 | |
| 2 | 23 | +37 | 56 | |
| 3 | 23 | +17 | 40 | |
| 4 | 23 | +11 | 40 | |
| 5 | 23 | +12 | 37 | |
| 6 | 23 | +1 | 36 | |
| 7 | 23 | +3 | 29 | |
| 8 | 23 | -8 | 29 | |
| 9 | 23 | -9 | 29 | |
| 10 | 23 | -6 | 28 | |
| 11 | 23 | -8 | 26 | |
| 12 | 23 | -15 | 26 | |
| 13 | 23 | -8 | 24 | |
| 14 | 23 | -12 | 24 | |
| 15 | 23 | -24 | 19 | |
| 16 | 23 | -29 | 16 |
3978

