Bodo/Glimt vs Viking — Eliteserien
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Bodo/Glimt tiếp đón Viking trên sân Aspmyra Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eliteserien. Bodo/Glimt đang đứng thứ 1 với 44 điểm, trong khi Viking xếp thứ 2 với 43 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Bodo/Glimt thắng 2 trận, Viking thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
20
TB bàn thắng
4.00
So sánh phong độ
Bodo/Glimt
LWWWW
TB điểm2.40
Bàn/Trận2.40
Thua/Trận1.20
Hiệu số+6
Viking
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Bodo/Glimt
Trung bình bàn hiệp 12.20
Trận giữ sạch lưới0Viking
Viking — 5 trận sân khách gần nhất
WLWDD
- Valerenga0 - 1VikingEliteserienRegular Season - 3HT 0-1
- Ham-Kam2 - 1VikingEliteserienRegular Season - 1HT 2-1
- Bjarg0 - 3VikingNM CupenRound of 16HT 0-1
- Tromso1 - 1VikingFriendlies ClubsClub FriendlyHT 0-1
- Molde2 - 2VikingFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Viking5 - 0Bodo/GlimtEliteserienRegular Season - 4HT 3-0
- 2025/26
- Viking2 - 4Bodo/GlimtEliteserienRegular Season - 14HT 2-3
- Bodo/Glimt2 - 4VikingEliteserienRegular Season - 19HT 2-1
- 2024/25
- Viking1 - 1Bodo/GlimtEliteserienRegular Season - 18HT 0-0
- Bodo/Glimt1 - 0VikingEliteserienRegular Season - 2HT 0-0
Eliteserien
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | +33 | 44 | |
| 2 | 18 | +24 | 43 | |
| 3 | 18 | +14 | 35 | |
| 4 | 18 | +7 | 30 | |
| 5 | 18 | +9 | 26 | |
| 6 | 18 | -1 | 26 | |
| 7 | 18 | -6 | 26 | |
| 8 | 18 | +1 | 24 | |
| 9 | 18 | -3 | 23 | |
| 10 | 18 | -6 | 23 | |
| 11 | 18 | -7 | 21 | |
| 12 | 18 | -8 | 19 | |
| 13 | 18 | -11 | 19 | |
| 14 | 18 | -12 | 16 | |
| 15 | 18 | -15 | 15 | |
| 16 | 18 | -19 | 13 |
3978

