Valerenga vs Tromso — Eliteserien
Phân tích AI trước trận
Ở trận Valerenga – Tromso, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Valerenga tiếp đón Tromso trên sân Intility Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eliteserien. Valerenga đang đứng thứ 11 với 26 điểm, trong khi Tromso xếp thứ 4 với 40 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Valerenga thắng 4 trận, Tromso thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Valerenga, 45% hòa và 45% cho Tromso. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Valerenga
Tromso
Valerenga
Tromso
Xu hướng trận đấu
Valerenga — 5 trận sân nhà gần nhất
- Valerenga3 - 1FredrikstadFriendlies ClubsClub FriendliesHT 3-1
- Valerenga1 - 2GaisFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
- Valerenga3 - 1Kristiansund BKEliteserienRegular Season - 11HT 1-0
- Valerenga3 - 2Sarpsborg 08 FFEliteserienRegular Season - 9HT 2-2
- Valerenga2 - 2KFUM OsloEliteserienRegular Season - 7HT 1-1
Tromso — 5 trận sân khách gần nhất
- KFUM Oslo0 - 0TromsoEliteserienRegular Season - 11HT 0-0
- Bodo/Glimt5 - 0TromsoEliteserienRegular Season - 9HT 1-0
- Start1 - 1TromsoEliteserienRegular Season - 7HT 0-1
- Sarpsborg 08 FF0 - 1TromsoEliteserienRegular Season - 5HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Valerenga1 - 0TromsoEliteserienRegular Season - 24HT 0-0
- Tromso2 - 1ValerengaEliteserienRegular Season - 9HT 0-0
- Valerenga1 - 4TromsoFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-1
- 2024/25
- Valerenga1 - 0TromsoNM Cupen3rd RoundHT 0-0
- Valerenga3 - 1TromsoFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 1-0
Eliteserien
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | +38 | 56 | |
| 2 | 23 | +37 | 56 | |
| 3 | 23 | +17 | 40 | |
| 4 | 23 | +11 | 40 | |
| 5 | 23 | +12 | 37 | |
| 6 | 23 | +1 | 36 | |
| 7 | 23 | +3 | 29 | |
| 8 | 23 | -8 | 29 | |
| 9 | 23 | -9 | 29 | |
| 10 | 23 | -6 | 28 | |
| 11 | 23 | -8 | 26 | |
| 12 | 23 | -15 | 26 | |
| 13 | 23 | -8 | 24 | |
| 14 | 23 | -12 | 24 | |
| 15 | 23 | -24 | 19 | |
| 16 | 23 | -29 | 16 |
3971

