
Nacional Asuncion
- 1904
- Thành lập
- 92
- Đội hình
- 4.
- Hạng
- —
- Mùa giải
Giới thiệu về Nacional Asuncion
Nacional Asuncion là câu lạc bộ bóng đá của Paraguay, được thành lập vào năm 1904. Nacional Asuncion chơi các trận sân nhà tại Estadio Arsenio Erico, sân vận động có sức chứa 7.000 khán giả. Tại Group F, đội đang đứng ở vị trí thứ 4 với 1 điểm sau 6 trận, gồm 0 trận thắng, 1 trận hòa và 5 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 6 bàn và để thủng lưới 15 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 0 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua. Đội hình hiện tại có 92 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Group F
32 đội
Group G
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +9 | 13 | |
| 2 | 6 | +6 | 12 | |
| 3 | 6 | -2 | 6 | |
| 4 | 6 | -13 | 1 |
Group H
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +11 | 15 | |
| 2 | 6 | +1 | 13 | |
| 3 | 6 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | -8 | 1 |
Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +4 | 12 | |
| 2 | 6 | +3 | 11 | |
| 3 | 6 | +1 | 8 | |
| 4 | 6 | -8 | 1 |
Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +7 | 13 | |
| 2 | 6 | +4 | 11 | |
| 3 | 6 | -7 | 7 | |
| 4 | 6 | -4 | 3 |
Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +9 | 13 | |
| 2 | 6 | +3 | 11 | |
| 3 | 6 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | -8 | 4 |
Group E
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +4 | 13 | |
| 2 | 6 | +12 | 12 | |
| 3 | 6 | +1 | 8 | |
| 4 | 6 | -17 | 1 |
Group F
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +12 | 13 | |
| 2 | 6 | +2 | 11 | |
| 3 | 6 | -5 | 9 | |
| 4 | 6 | -9 | 1 |
Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | +6 | 11 | |
| 3 | 6 | -5 | 5 | |
| 4 | 6 | -6 | 4 |
Đội hình
THỦ MÔN
5G. Ortiz
Tuổi: 36
S. Rojas
Tuổi: 29
G. Ortiz
Tuổi: 36
S. Rojas
Tuổi: 29
E. Villar
Tuổi: 21
HẬU VỆ
31F. Díaz
Tuổi: 24
G. Benítez
Tuổi: 23
M. Coronel
Tuổi: 17
C. Espínola
Tuổi: 26
T. Gutiérrez
Tuổi: 25
J. Feliú
Tuổi: 24
L. Caceres
Tuổi: 20
Juan Sebastián Vargas Melgarejo
Tuổi: 20
Rodolfo Arguello
Tuổi: 22
J. Trinidad
Tuổi: 23
Rodrigo Melgarejo
Tuổi: 23
F. Díaz
Tuổi: 24
G. Benítez
Tuổi: 23
D. Cáceres
Tuổi: 27
A. Cañete
Tuổi: 22
M. Coronel
Tuổi: 17
C. Espínola
Tuổi: 26
F. Franco
Tuổi: 27
Juan González
Tuổi: 26
T. Gutiérrez
Tuổi: 25
A. Maciel
Tuổi: 28
J. Monteagudo
Tuổi: 30
C. Núñez
Tuổi: 30
J. Feliú
Tuổi: 24
L. Caceres
Tuổi: 20
Juan Sebastián Vargas Melgarejo
Tuổi: 20
Rodolfo Arguello
Tuổi: 22
J. Langers
Tuổi: 26
J. Trinidad
Tuổi: 23
Jorge Trinidad
Tuổi: 23
Rodrigo Melgarejo
Tuổi: 23
TIỀN VỆ
30Á. Cardozo Lucena
Tuổi: 31
M. Cabrera
Tuổi: 17
F. Jara
Tuổi: 23
L. Meza
Tuổi: 24
Roberto Carlos Ramírez Antúnez
Tuổi: 25
O. Gaona
Tuổi: 35
S. Torales
Tuổi: 34
F. Pelozo
Tuổi: 20
R. Prieto
Tuổi: 28
Cesar Leguizamon
Tuổi: 22
J. Santacruz
Tuổi: 30
Á. Cardozo Lucena
Tuổi: 31
J. Alfaro
Tuổi: 26
F. Avalos
Tuổi: 20
M. Cabrera
Tuổi: 17
J. Campss
Tuổi: 17
Jorge González
Tuổi: 22
F. Jara
Tuổi: 23
L. Meza
Tuổi: 24
C. Ortiz
Tuổi: 36
Roberto Carlos Ramírez Antúnez
Tuổi: 25
M. Rios
Tuổi: 21
T. Sanabria
Tuổi: 21
D. Santacruz
Tuổi: 30
O. Gaona
Tuổi: 35
S. Torales
Tuổi: 34
F. Pelozo
Tuổi: 20
R. Prieto
Tuổi: 28
Cesar Leguizamon
Tuổi: 22
J. Santacruz
Tuổi: 30
TIỀN ĐẠO
26J. Colmán
Tuổi: 27
M. Almeida
Tuổi: 20
I. Bailone
Tuổi: 31
H. Benítez
Tuổi: 41
I. Valdez
Tuổi: 30
R. Santa Cruz
Tuổi: 44
A. Samudio
Tuổi: 26
L. Gonzales
Tuổi: 28
T. Vega
Tuổi: 21
D. Caballero
Tuổi: 18
J. Colmán
Tuổi: 27
C. Arrúa
Tuổi: 28
R. Prieto
Tuổi: 28
M. Almeida
Tuổi: 20
I. Bailone
Tuổi: 31
H. Benítez
Tuổi: 41
C. Colmán
Tuổi: 31
H. Garcia
Tuổi: 18
I. Valdez
Tuổi: 30
R. Santa Cruz
Tuổi: 44
L. González
Tuổi: 28
A. Samudio
Tuổi: 26
M. Garrone
Tuổi: 19
L. Gonzales
Tuổi: 28
T. Vega
Tuổi: 21
D. Caballero
Tuổi: 18