KFUM Oslo vs Fredrikstad — Eliteserien
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
KFUM Oslo tiếp đón Fredrikstad trên sân KFUM Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Eliteserien. KFUM Oslo đang đứng thứ 13 với 19 điểm, trong khi Fredrikstad xếp thứ 7 với 26 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với KFUM Oslo thắng 4 trận, Fredrikstad thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
4
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
KFUM Oslo
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Fredrikstad
LLWWD
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận2.20
Hiệu số-2
Chuỗi & Xu hướng
KFUM Oslo
Fredrikstad
3 Bất bại4 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0KFUM Oslo
Trung bình bàn hiệp 12.20
Trận giữ sạch lưới0Fredrikstad
KFUM Oslo — 5 trận sân nhà gần nhất
LWWWW
- KFUM Oslo1 - 2SandefjordEliteserienRegular Season - 3HT 1-2
- KFUM Oslo3 - 2FredrikstadNM CupenQuarter-finalsHT 2-1
- KFUM Oslo2 - 0StartEliteserienRegular Season - 1HT 0-0
- KFUM Oslo2 - 1TromsoNM CupenRound of 16HT 1-1
- KFUM Oslo3 - 0StromsgodsetFriendlies ClubsClub FriendlyHT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Fredrikstad3 - 1KFUM OsloEliteserienRegular Season - 2HT 3-1
- KFUM Oslo3 - 2FredrikstadNM CupenQuarter-finalsHT 2-1
- Fredrikstad1 - 1KFUM OsloFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- 2025/26
- KFUM Oslo2 - 1FredrikstadEliteserienRegular Season - 23HT 2-0
- Fredrikstad1 - 0KFUM OsloEliteserienRegular Season - 7HT 1-0
Eliteserien
16 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | +33 | 44 | |
| 2 | 18 | +24 | 43 | |
| 3 | 18 | +14 | 35 | |
| 4 | 18 | +7 | 30 | |
| 5 | 18 | +9 | 26 | |
| 6 | 18 | -1 | 26 | |
| 7 | 18 | -6 | 26 | |
| 8 | 18 | +1 | 24 | |
| 9 | 18 | -3 | 23 | |
| 10 | 18 | -6 | 23 | |
| 11 | 18 | -7 | 21 | |
| 12 | 18 | -8 | 19 | |
| 13 | 18 | -11 | 19 | |
| 14 | 18 | -12 | 16 | |
| 15 | 18 | -15 | 15 | |
| 16 | 18 | -19 | 13 |
584

