
Kahraba Ismailia
- —
- Thành lập
- 77
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia là câu lạc bộ bóng đá của Egypt. Tại 2025/26, đội đang đứng ở vị trí thứ 19 với 16 điểm sau 20 trận, gồm 4 trận thắng, 4 trận hòa và 12 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 22 bàn và để thủng lưới 37 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 1 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua. Đội hình hiện tại có 77 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Premier League — 2026/27
20 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +6 | 9 | |
| 2 | 3 | +4 | 9 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | +3 | 6 | |
| 5 | 3 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | +2 | 5 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | 0 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | -1 | 4 | |
| 12 | 3 | -1 | 3 | |
| 13 | 3 | -3 | 3 | |
| 14 | 3 | -3 | 3 | |
| 15 | 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 3 | -1 | 2 | |
| 17 | 3 | -2 | 1 | |
| 18 | 3 | -2 | 1 | |
| 19 | 3 | -3 | 1 | |
| 20 | 3 | -5 | 1 |
Đội hình
THỦ MÔN
7M. Hagras
Tuổi: 28
A. Abdallah
Tuổi: 21
Ali El Gabry
Tuổi: 24
Mohamed Hagras
Tuổi: 28
F. Shawky
Tuổi: 28
M. Hagras
Tuổi: 28
A. Abdallah
Tuổi: 21
HẬU VỆ
22Ibrahim Awad
Ibrahim Awad
Tuổi: 29
A. Ibrahim
Tuổi: 20
Mohamed Medhat
Tuổi: 19
L. Namgbema
Tuổi: 22
J. Ngwem
Tuổi: 34
S. Aka
Tuổi: 31
M. Abouzraa
Tuổi: 29
Ibrahim Awad
Ibrahim Awad
Tuổi: 29
M. Awsam
Tuổi: 22
Ahn Hyeok-Ju
Tuổi: 21
Seif Elkhashab
Tuổi: 27
A. Ibrahim
Tuổi: 20
Mohamed Medhat
Tuổi: 19
Mohamed Saied
Tuổi: 32
Karim Yehia
Tuổi: 27
L. Namgbema
Tuổi: 22
M. Al Daraf
J. Ngwem
Tuổi: 34
M. Osam
Tuổi: 23
S. Aka
Tuổi: 31
TIỀN VỆ
24Islam Abdelnaim
Tuổi: 33
Essam El Fayoumi
Tuổi: 32
Y. Galal
Tuổi: 23
Ahmed Hamza
Tuổi: 31
M. Sillah
Tuổi: 22
A. Boda
Tuổi: 20
Ahmed Adel
Tuổi: 28
Adham Hamada
Tuổi: 28
Islam Abdelnaim
Tuổi: 33
Seif Al Agouz
Tuổi: 24
Essam El Fayoumi
Tuổi: 32
Y. Galal
Tuổi: 23
Ahmed Hamza
Tuổi: 31
Maged Abdel Rahman
Tuổi: 22
J. Nkengafack
Tuổi: 20
A. Sayed Youssef
Tuổi: 33
Abdel Fattah Sheta
Tuổi: 23
M. Sillah
Tuổi: 22
S. Al Agouz
Tuổi: 24
Mohamed Hamdi
Tuổi: 22
M. Adel
A. Boda
Tuổi: 20
Ahmed Adel
Tuổi: 28
Adham Hamada
Tuổi: 28
TIỀN ĐẠO
24Mahmoud Daabasa
Tuổi: 28
Omar El Said
Tuổi: 35
Abdallah Maradona
Tuổi: 2025
A. Sulieman
Tuổi: 25
B. Boateng
Tuổi: 25
M. A. Rahim
Tuổi: 33
Omar Wael El Fishawy
Tuổi: 21
Mahmoud Abdallah
Tuổi: 26
A. Abdel
Tuổi: 31
Mahmoud Daabasa
Tuổi: 28
Karim Ashraf
Tuổi: 31
Omar El Said
Tuổi: 35
Mohamed Farouk
Tuổi: 27
Mostafa Abdel Rahim Koshary
Tuổi: 33
Karim Mamdouh Khaled
Tuổi: 32
Abdallah Maradona
Tuổi: 2025
M. Ounajem
Tuổi: 33
Mohamed Shika
Tuổi: 28
A. Sulieman
Tuổi: 25
B. Boateng
Tuổi: 25
M. A. Rahim
Tuổi: 33
Mohamed Juhayna
Tuổi: 25
Omar Wael El Fishawy
Tuổi: 21
Mahmoud Abdallah
Tuổi: 26